Mười hai bức thư hẹn giờ của người chồng đã khuất

Truyện tự sáng tác của Kỳ Lân Audio. Nghe bản audio đầy đủ (1 giờ 34 phút) trên YouTube:

Bức thư đầu tiên

Chồng tôi mất được một tháng thì gửi cho tôi bức thư đầu tiên.

Chiếc điện thoại đặt trên mặt bàn kính rung lên một hồi dài, cọ vào mặt kính nghe rè rè như tiếng một con ong bị nhốt trong lọ thủy tinh. Tôi đang ngồi co chân trên chiếc sofa vải xám giữa phòng khách căn hộ tầng bảy, không bật đèn. Ngoài cửa sổ, hơi nước từ phía Tây Hồ thổi vào lành lạnh, mang theo cái ẩm ướt đặc quánh của mùa mưa dầm Hàng Châu.

Đồng hồ trên màn hình điện thoại chỉ đúng chín giờ tối. Ngày mười tám tháng tư.

Suốt hai năm cưới nhau, chín giờ tối là giờ Lâm Tự tra chìa khóa vào ổ. Anh luôn xoay hai vòng rất khẽ, dừng một nhịp để rũ nước mưa trên ô ngoài hành lang, rồi mới đẩy cửa bước vào. Hôm nay không có tiếng chìa khóa nào cả. Chỉ có màn hình điện thoại sáng trắng lên trong bóng tối, hắt một vệt sáng vuông vức lên đầu gối tôi.

Dòng thông báo hiện rõ tên người gửi. Lâm Tự.

Ngón tay tôi lạnh ngắt như vừa chạm vào vỉ đá trong tủ đông. Tôi nhìn chằm chằm vào hai chữ đó rất lâu, lâu đến mức màn hình tự tắt đi, trả căn phòng về lại màu đen đặc. Lồng ngực tôi cứng lại như một ngăn kéo gỗ cũ bị kẹt giữa chừng, kéo ra không được mà đẩy vào cũng không xong.

Tôi bấm mở khóa. Đó là một bức thư điện tử được cài đặt chế độ hẹn giờ gửi tự động.

Thư viết: "Niệm, chắc em đang ngồi trên sofa mà không bật đèn. Bật đèn lên. Thứ ba tuần sau, ba giờ chiều, phòng khám số bảy đường Hoàn Sa, gặp chị Hứa Thanh. Anh trả tiền trước rồi, mười hai buổi, không hoàn lại được đâu, đừng phí. Đây là bức thứ nhất trong mười hai bức."

Tôi đọc đi đọc lại năm câu ngắn ngủi ấy. Giọng điệu đùa cợt, nhẹ tênh, hệt như cái cách anh vẫn dán giấy nhắn trên cánh tủ lạnh mỗi khi phải đi khảo sát nhà cổ ở tỉnh khác vài ngày. Không có một chữ nào giống lời trăng trối của một người đàn ông vừa nằm xuống ở tuổi ba mươi hai.

Tôi không bật đèn. Tôi cứ ngồi như thế, nghe tiếng tim mình đập thình thịch vào lồng ngực, rồi từ cái cảm giác rợn tóc gáy ban đầu, một luồng hơi nóng bốc thẳng lên mặt. Không phải nỗi đau. Là sự nhục nhã.

Một tháng trước, vào đêm mười tám tháng ba, Lâm Tự gặp tai nạn trên đường Nam Sơn. Anh mất tại bệnh viện lúc mười một giờ mười phút đêm. Tang lễ diễn ra trong ba ngày mưa phùn không dứt, mùi nhang trầm quyện với mùi áo mưa ẩm mốc tạo thành một thứ mùi ngai ngái đến tận bây giờ vẫn còn bám trong rèm cửa nhà tôi.

Trong tang lễ ấy, tôi không rơi một giọt nước mắt nào. Bà Chu Uyển, mẹ anh, cũng không khóc. Bà đứng thẳng lưng bên linh cữu con trai như đang đứng trên bục giảng của trường cấp ba, khuôn mặt gầy gò phẳng lặng như mặt bảng đen vừa lau sạch.

Khi người ta chuẩn bị di quan, bà Chu quay sang nhìn tôi. Bà nói rất nhỏ, vừa đủ để một mình tôi nghe thấy giữa tiếng kèn đám ma: "Nếu không có cuộc gọi của cô, nó đã không lái xe."

Tôi đã đứng im, hai bàn tay nắm chặt vào gấu áo tang đến mức móng tay bấm sâu vào lòng bàn tay, và tôi đã không cãi lại một lời. Tôi không cãi, vì chính tôi cũng tin điều đó.

Nhưng người đàn ông đã chết vì cuộc gọi của tôi, hóa ra lại rảnh rỗi đến mức chuẩn bị sẵn mười hai bức thư hẹn giờ từ lúc còn sống. Anh ta tính toán cả việc đúng chín giờ tối ngày giỗ đầu tháng của mình, khi tôi đang ngồi trong bóng tối, thì điện thoại sẽ reo. Sự chu đáo ấy tỉ mỉ và lạnh lùng như một bản vẽ kỹ thuật đã được đo đạc từng ly.

Ngoài trời bỗng lóe lên một tia chớp trắng bệch, theo sau là tiếng sấm rền vang từ phía bên kia hồ. Tôi giật bắn người, theo bản năng kéo tấm chăn mỏng trên sofa trùm kín qua đầu, hai tay bịt chặt lấy tai. Từ năm lên mười tuổi, vào cái đêm mẹ ruột tôi phát bệnh lần đầu giữa cơn giông, tôi đã mắc chứng sợ sấm. Lâm Tự biết rõ tật xấu ấy. Mỗi đêm mưa có sấm, anh đều vòng tay qua đầu tôi, áp lòng bàn tay ấm nóng lên tai tôi và vỗ nhẹ vào lưng theo nhịp đếm.

Giờ đây, dưới tấm chăn mỏng, mùi nước giặt quen thuộc đã bay hơi gần hết, chỉ còn sót lại một chút hương hoa nhài rất nhạt.

Chính là cái mùi hương ấy.

Khoảng gần một năm trước khi mất, cứ mỗi tối thứ năm hàng tuần, Lâm Tự lại về nhà muộn hơn thường lệ nửa tiếng. Và lần nào trên cổ áo sơ mi của anh cũng vương mùi hoa nhài. Không phải thứ mùi nồng gắt của nước hoa rẻ tiền, mà là mùi nhài tươi, thanh và lạnh, thứ mùi chỉ bám vào vải vóc khi người ta ở rất gần một ai đó suốt cả buổi tối.

Lần đầu tiên ngửi thấy, tôi đã hỏi. Anh đang cúi người tháo giày ở tủ huyền quan, chỉ cười đáp gọn lỏn rằng đi ngang qua hàng hoa ở phố Hà Phường. Tôi không hỏi lần thứ hai. Người kiêu ngạo thường có một cách tự làm khổ mình rất giống nhau, đó là thà tự nuốt mảnh sành vào bụng chứ nhất định không chịu mở miệng xin một lời giải thích.

Suốt nhiều tháng trời, cứ mỗi đêm thứ năm, đợi khi hơi thở của anh đã đều đặn bên cạnh, tôi lại lặng lẽ nghiêng người, vùi mũi vào chiếc áo sơ mi anh vắt trên lưng ghế. Tôi hít lấy cái mùi hương xa lạ đó trong bóng tối, để cho cơn ghen tuông âm ỉ gặm nhấm từng thớ thịt như mối ăn gỗ. Tôi đã nghĩ anh có người đàn bà khác. Tôi đã chắc chắn anh có người đàn bà khác.

Sau này tôi mới biết, khi người ta quá sợ phải gánh một tội lỗi trên vai, người ta sẽ tìm mọi cách để biến người đã khuất thành kẻ có tội.

Tiếng sấm ngoài trời đã dứt, chỉ còn tiếng mưa gõ lộp bộp lên mái tôn ban công. Tôi kéo chăn xuống, ngón tay hơi run mở trình duyệt trên điện thoại. Tôi gõ ba chữ Hứa Thanh cùng địa chỉ đường Hoàn Sa vào ô tìm kiếm.

Màn hình hiện ra trang thông tin của một phòng khám tư nhân nhỏ. Ảnh đại diện là một người phụ nữ khoảng bốn mươi lăm tuổi, tóc búi thấp, đeo kính gọng mảnh, ánh mắt nhìn thẳng vào ống kính rất điềm tĩnh.

Tôi nhìn tấm ảnh đó, khóe môi tự dưng nhếch lên một nụ cười lạnh ngắt. Một người phụ nữ bốn mươi lăm tuổi. Anh trả trước tiền mười hai buổi gặp mặt, không hoàn lại được, và dặn tôi đừng làm phí tiền của anh.

Mười hai bức thư. Vậy là anh có mười hai người đàn bà, hay một người đàn bà mà anh muốn tôi gặp mười hai lần?

Bốn mươi mốt giây

Sáng hôm sau, tôi cầm chùm chìa khóa dự phòng đi xuống hầm để xe của khu chung cư.

Chiếc xe hơi màu xám bạc của Lâm Tự nằm im lìm ở góc khuất nhất gần cột bê tông số mười bốn. Cảnh sát giao thông đã hoàn tất thủ tục và trả lại xe từ hai tuần trước, nhưng tôi chưa một lần dám bước lại gần. Phần đầu xe bên phải chỉ bị trầy xước một vệt dài không quá nghiêm trọng, lớp sơn bong ra để lộ phần kim loại xám xịt bên dưới như một vết sẹo đã đóng vảy.

Tôi đứng trước cửa xe, hít một hơi thật sâu mùi xăng dầu và ẩm mốc dưới hầm, rồi bấm nút mở khóa. Tiếng chốt cửa bật lên khô khốc, vang vọng trong khoảng không vắng lặng.

Tôi ngồi vào ghế phụ, không bật đèn trần, bắt đầu lục soát như một kẻ trộm đột nhập vào chính tài sản của mình. Tôi cần tìm một thứ gì đó. Một thỏi son rơi dưới gầm ghế, một sợi tóc dài vướng trên tựa đầu, hay một hóa đơn nhà hàng cho hai người. Tôi cần bằng chứng để chứng minh rằng cơn giận dữ của tôi vào cái đêm mười tám tháng ba ấy là hoàn toàn chính đáng.

Nhưng chiếc xe sạch sẽ đến mức tàn nhẫn. Lâm Tự vốn là kiến trúc sư phục dựng nhà cổ, tính cách tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ. Trên xe không có lấy một mảnh vụn bánh quy.

Tôi mở ngăn chứa đồ phía trước ghế phụ. Bên trong chỉ có cuốn sổ bảo dưỡng định kỳ, một hộp khăn giấy đang dùng dở, và một xấp biên lai thu phí cầu đường được kẹp ngay ngắn bằng chiếc ghim sắt màu đen. Tôi rút xấp giấy ra, lật từng tờ một dưới ánh sáng lờ mờ của đèn hầm.

Ngón tay tôi khựng lại ở một mảnh giấy nhiệt đã hơi mờ chữ. Đó là biên lai gửi xe của Bệnh viện Nhân Ái Hàng Châu, khu vực bãi đỗ thuộc khoa Thần kinh. Ngày in trên giấy là ngày mười hai tháng mười hai năm ngoái, lúc bốn giờ chiều.

Tháng mười hai năm ngoái, Lâm Tự hoàn toàn khỏe mạnh. Anh không hề nhắc một lời nào với tôi về việc đến bệnh viện, càng không có người thân quen nào nằm ở khoa Thần kinh. Một người đàn ông giấu vợ vào bệnh viện lớn giữa buổi chiều ngày đi làm, nếu không phải đi thăm người tình đang ốm, thì còn có thể đi thăm ai được nữa.

Tôi nhét tờ biên lai vào túi áo khoác, cổ họng đắng ngắt như vừa nhai phải hạt bưởi. Ký ức như một cuộn chỉ bị rút mối, kéo theo hàng loạt những chi tiết vụn vặt mà trước đây tôi cố tình bỏ qua.

Khoảng một năm trước khi mất, Lâm Tự đột ngột thay đổi rất nhiều thói quen. Anh vốn thích uống vài chén rượu gạo hâm nóng vào mùa đông, vậy mà tự dưng cai hẳn, đến tiệc tất niên công ty cũng chỉ uống nước lọc. Thẻ tập thể hình ở phòng tập gần nhà đang còn hạn nửa năm, anh cũng bỏ ngang, chuyển sang đi bộ chậm quanh hồ mỗi tối. Những chuyến công tác khảo sát ở các huyện xa phải tự lái xe đường dài, anh đều bàn giao hết cho đồng nghiệp trẻ trong văn phòng.

Hồi đó tôi đã từng đứng dựa cửa phòng tắm, nhìn anh soi gương cạo râu mà buông một câu mỉa mai: "Dạo này anh giữ gìn sức khỏe kỹ quá nhỉ, định giữ dáng cho ai xem đấy?"

Lâm Tự khi ấy chỉ dừng tay dao cạo, nhìn tôi qua gương rồi cười xòa: "Giữ cho bà cụ Tô Niệm tám mươi tuổi còn có người đẩy xe lăn đi dạo Tây Hồ chứ cho ai."

Lúc đó tôi đã quay mặt đi, không thèm đáp. Giờ ngồi trong chiếc xe lạnh ngắt này, nhớ lại câu nói đùa ấy, tôi chỉ thấy một sự giả dối ghê người.

Tôi dựa lưng vào ghế da, nhắm mắt lại, nhưng càng nhắm mắt thì hình ảnh của chín năm về trước lại càng hiện lên rõ mồn một. Năm đó tôi hai mươi tuổi, còn là cô sinh viên mỹ thuật ngạo mạn, vác bảng vẽ đi ký họa những mái ngói cổ ở phố Hà Phường. Lâm Tự hai mươi ba tuổi, mặc chiếc áo sơ mi trắng xắn tay cao, đang đứng đo đạc một bức tường gạch rêu phong. Tôi đã vẽ cả anh vào góc bức tranh của mình, nhỏ xíu và lẫn vào màu xám của mái ngói.

Tối hôm hẹn hò đầu tiên, hai đứa đi bộ dọc con ngõ nhỏ, ngang qua một bờ tường rào trồng đầy hoa nhài đang nở trắng xóa trong bóng tối. Tôi đã buột miệng nói một câu rất trẻ con: "Hoa nhài nở về đêm, chẳng cần ai nhìn thấy vẫn cứ thơm."

Lâm Tự đi bên cạnh đã dừng bước, nhìn tôi rất lâu dưới ánh đèn đường vàng vọt, rồi khẽ cười bảo: "Câu này hay đấy, để anh giữ."

Một người đàn ông từng nâng niu từng câu nói bâng quơ của tôi suốt chín năm trời, từng kiên nhẫn đợi tôi đi qua ba năm ròng rã chăm người mẹ ốm liệt giường rồi mới quay lại cầu hôn, tại sao đến cuối cùng lại biến thành một người xa lạ đến thế.

Tôi lấy điện thoại ra, mở lại mục nhật ký cuộc gọi. Dòng lịch sử của ngày mười tám tháng ba vẫn nằm đó, tôi chưa bao giờ dám xóa.

Hai mươi giờ bốn mươi phút tối. Thời lượng cuộc gọi: bốn mươi mốt giây.

Hôm đó là thứ năm. Mùi hoa nhài trên cổ áo anh từ tối thứ năm tuần trước vẫn còn ám ảnh tôi. Khi anh gọi điện báo sẽ về muộn một chút vì đường đông, cơn điên trong người tôi đã bùng lên không kìm lại được. Tôi đã gào vào điện thoại, giọng sắc lẻm như mảnh sứ vỡ. Tôi hỏi anh đang ở với cô ta phải không, hỏi mùi hoa nhài rẻ tiền đó là của con đàn bà nào, hỏi anh coi tôi là con ngốc đến bao giờ nữa.

Tôi đã trút hết mọi sự cay nghiệt tích tụ suốt nhiều tháng trời vào chỉ hơn ba mươi giây ngắn ngủi.

Ở đầu dây bên kia, giữa tiếng còi xe inh ỏi và tiếng mưa rơi lộp bộp trên kính chắn gió, Lâm Tự im lặng nghe hết. Anh không giải thích, không nổi giận, chỉ nói đúng một câu bằng giọng hơi khàn và gấp gáp lạ thường: "Niệm, đợi anh mười phút."

Rồi anh cúp máy. Bốn mươi mốt giây.

Hai mươi phút sau, điện thoại của tôi reo lên lần nữa. Nhưng người gọi là y tá phòng cấp cứu Bệnh viện Nhân Ái.

Tôi mở mắt ra, bàn tay siết chặt tờ biên lai gửi xe trong túi áo đến nhàu nát. Tôi tự nhủ với chính mình, giọng nói trong đầu khô khốc và rắn đanh lại: "Người ta chỉ giấu những gì đáng xấu hổ."

Anh giấu tôi tờ biên lai bệnh viện, giấu tôi mùi hoa nhài mỗi tối thứ năm, giấu tôi cả mười hai bức thư hẹn giờ kia, chắc chắn vì đó là những thứ không thể đem ra ngoài ánh sáng. Nếu anh có lỗi với tôi trước, thì cuộc gọi bốn mươi mốt giây ấy chỉ là cái giá anh phải trả, không phải là lưỡi dao do tay tôi phóng ra.

Tôi bước xuống khỏi xe, đóng sập cửa lại. Thứ ba tuần sau tôi sẽ đến phòng khám số bảy đường Hoàn Sa. Không phải để được tư vấn hay vỗ về. Tôi đến để nhìn tận mắt người đàn bà mà anh đã trả tiền trước trước khi chết.

Phòng khám số bảy

Thực ra tôi không phải đợi đến thứ ba tuần sau mới nhận được thứ tiếp theo từ anh.

Buổi chiều ngày mười chín tháng tư, chỉ một ngày sau bức thư đầu tiên, có tiếng chuông cửa. Khi tôi mở ra, người giao hàng đưa cho tôi một bó hoa nhài trắng được gói bằng giấy báo màu nâu mộc, buộc dây gai rất cẩn thận. Không có thiệp, không có tên người gửi, chỉ có một chiếc nhãn giấy nhỏ xíu in dòng chữ: Tiệm hoa Đêm, phố Hà Phường.

Mùi hoa nhài tươi xộc thẳng vào mũi tôi, đậm đặc và ngạo nghễ như một lời khiêu khích. Tôi đứng ở ngưỡng cửa ba giây, mặt không đổi sắc, rồi cầm bó hoa bước thẳng ra cầu thang thoát hiểm, ném gọn vào chiếc thùng rác lớn màu xanh lá cây ở góc hành lang.

Đến chiều thứ ba, đúng ba giờ kém năm phút, tôi đẩy cửa bước vào phòng khám số bảy trên đường Hoàn Sa.

Đó là một căn phòng nhỏ nằm ở tầng hai của một tòa nhà cũ, yên tĩnh đến mức nghe rõ tiếng lá ngô đồng xào xạc ngoài cửa sổ. Trong phòng không có mùi thuốc sát trùng, chỉ có một bộ bàn ghế mây màu mật ong và một ấm trà sứ trắng đang bốc khói mỏng trên đĩa hâm.

Người phụ nữ tên Hứa Thanh đứng dậy đón tôi. Chị ta giống hệt trong ảnh, bốn mươi lăm tuổi, mặc chiếc áo len mỏng màu be, không trang điểm đậm, không có vẻ gì là một người đàn bà sắc nước hương trời có thể quyến rũ chồng người khác. Nhưng chính sự bình thản quá mức trên gương mặt chị ta lại khiến tôi thấy gai mắt.

Tôi ngồi xuống chiếc ghế mây, lưng thẳng đơ, túi xách đặt chắn ngang trước bụng như một tấm khiên. Tôi không động vào chén trà chị ta vừa rót, vào thẳng vai một kẻ đi đòi nợ, hỏi cộc lốc: "Chị quen chồng tôi bao lâu rồi?"

Hứa Thanh ngồi đối diện, hai bàn tay đan nhẹ đặt trên đùi, ánh mắt sau tròng kính không hề chao đảo trước thái độ thù địch của tôi. Chị ta đáp rất gọn: "Mười bốn tháng."

Mười bốn tháng. Con số ấy trùng khớp hoàn toàn với khoảng thời gian Lâm Tự bắt đầu bỏ rượu, bỏ tập tạ và thay đổi tính nết. Một cảm giác lạnh buốt chạy dọc sống lưng tôi, vừa tuyệt vọng lại vừa có chút hả hê chua chát vì mình đã đoán đúng.

"Tôi là chuyên gia tư vấn tâm lý về tang thương, cô Tô." Hứa Thanh nói tiếp, giọng đều đều như tiếng nước chảy qua kẽ đá. "Lâm Tự là khách hàng của tôi. Theo nguyên tắc bảo mật nghề nghiệp, tôi chỉ được phép nói với cô những điều anh ấy đã ký giấy cho phép từ trước."

"Anh ta cho phép chị nói gì?" Tôi cười nhạt, ánh mắt quét qua chiếc nhẫn trơn trên ngón áp út của chị ta. "Nói rằng hai người chỉ bàn chuyện tâm lý suốt mười bốn tháng qua à?"

Hứa Thanh nhìn thẳng vào mắt tôi, không giận dữ cũng không bối rối: "Anh ấy dặn tôi một câu. Anh ấy nói, nếu ngày cô đến đây mà cô có hỏi anh ấy có người đàn bà khác ở bên ngoài không, thì tôi cứ ngồi yên để cô hỏi cho hết, đừng ngắt lời cô."

Cổ họng tôi đột nhiên nghẹn ứ lại như bị ai nhét một nắm bông gòn khô vào miệng. Mọi câu chữ sắc nhọn tôi đã chuẩn bị sẵn trên đường đi bỗng dưng trở nên vô duyên và thừa thãi. Anh ta biết. Ngay cả việc tôi sẽ ngồi đây, ghen tuông và tra khảo người phụ nữ này, anh ta cũng đã tính trước từ lúc còn sống.

Trong căn phòng yên ắng, chỉ có tiếng nước sôi lăn tăn trong ấm trà. Tôi nhìn chằm chằm vào làn khói trắng mảnh mai, bất giác nhớ lại mùa thu năm ngoái.

Đó là một buổi tối cuối tuần, Lâm Tự mang về một xấp giấy tờ dày cộp và đặt trước mặt tôi. Anh chuyển quyền sở hữu căn hộ tầng bảy này và toàn bộ sổ tiết kiệm của anh sang tên đồng sở hữu của hai vợ chồng. Sau đó suốt một tháng, anh kiên nhẫn ngồi cạnh tôi trên sofa, bắt tôi tự tay tải ứng dụng và thanh toán tiền điện, tiền nước, tiền phí quản lý chung cư. Anh còn viết cả số điện thoại của ông thợ sửa ống nước quen và tiệm sửa khóa đầu ngõ lên một tấm bảng từ tính dán bên hông tủ lạnh.

Lúc ấy tôi đã bực bội hất tay anh ra, hỏi sao tự dưng anh lại rườm rà như ông già sắp đi xa thế. Anh chỉ cười, gõ nhẹ bút vào trán tôi bảo: "Nhỡ đâu có lúc anh bận công trình không về kịp, cô họa sĩ của anh lại ngồi trong nhà tối chịu chết vì không biết đóng tiền điện."

Hồi đó tôi đã âm thầm nghĩ, một người đàn ông bỗng dưng phân chia tài sản rõ ràng và dạy vợ cách tự xoay xở một mình, chắc chắn là vì anh ta đang chuẩn bị dọn đường để rảnh tay rời bỏ cuộc hôn nhân này.

Con người ta khi đã mang sẵn một định kiến trong đầu thì mọi sự dịu dàng đều có thể dịch ra thành âm mưu.

Tôi đứng phắt dậy, chiếc ghế mây cọ xuống sàn gỗ kêu một tiếng ken két chói tai. Tôi không chịu nổi cái không khí ngột ngạt trong căn phòng này thêm một phút nào nữa, càng không chịu nổi ánh mắt như đang nhìn thấu ruột gan người khác của người phụ nữ trước mặt.

Tôi xách túi, nhìn xuống Hứa Thanh từ trên cao, buông một câu độc địa nhất mà tôi có thể nghĩ ra: "Chị lấy tiền của một người đã chết để ngồi đây chờ nghe vợ người ta khóc lóc đấy à?"

Hứa Thanh ngước nhìn tôi, gương mặt vẫn không một gợn sóng. Chị ta chỉ đáp lại đúng ba chữ: "Cô chưa khóc."

Tay tôi đang nắm lấy tay nắm cửa bỗng khựng lại. Đúng vậy, suốt một tháng lẻ ba ngày kể từ đêm mười tám tháng ba, tôi chưa từng chảy một giọt nước mắt nào.

Khi tôi kéo cánh cửa gỗ ra một nửa, giọng nói trầm tĩnh của Hứa Thanh lại vang lên phía sau lưng: "Cô Tô, buổi hôm nay coi như tính là buổi đầu tiên. Còn một điều nữa anh ấy cho phép tôi nói vào cuối buổi một."

Tôi không quay đầu lại, chỉ đứng im ở ngưỡng cửa, mắt nhìn xuống mũi giày của mình.

"Mười bốn tháng trước, anh ấy cũng ngồi đúng chiếc ghế mây cô vừa ngồi." Hứa Thanh nói chậm rãi. "Và câu đầu tiên anh ấy hỏi tôi trong buổi gặp mặt đó là: Bác sĩ Hứa, làm thế nào để một người không phải chờ tang thêm một lần nữa?"

Người đàn bà ôm túi laptop

Câu hỏi của bác sĩ Hứa Thanh cứ bám riết lấy tôi suốt dọc đường từ đường Hoàn Sa về nhà, dai dẳng như cái lạnh ngấm qua lớp vải áo khoác chiều mưa. Làm thế nào để một người không phải chờ tang thêm một lần nữa.

Tôi biết rõ cụm từ chờ tang ấy nghĩa là gì. Năm năm trước, mẹ ruột tôi phát hiện bệnh nặng. Ba năm ròng rã sau đó, thế giới của tôi thu hẹp lại bằng đúng kích thước một phòng bệnh nồng nặc mùi cồn sát trùng và tiếng máy đo nhịp tim kêu tít tít suốt đêm ngày. Tôi đã sống như một cái bóng, mỗi sáng mở mắt ra đều tự hỏi hôm nay có phải là ngày cuối cùng của mẹ không. Đó là ba năm chờ tang, và khi mẹ nhắm mắt, tôi cũng kiệt sức đến mức vứt bỏ luôn cây cọ vẽ.

Lâm Tự biết rõ nỗi kinh hoàng ấy của tôi. Nhưng tại sao mười bốn tháng trước, một người khỏe mạnh như anh lại đi hỏi bác sĩ tâm lý câu hỏi đó.

Nếu muốn tìm câu trả lời mà không phải chờ đợi những bức thư nhỏ giọt mỗi tháng một lần, tôi chỉ còn một cách duy nhất là kiểm tra máy tính cá nhân của anh.

Vấn đề nằm ở chỗ, chiếc máy tính xách tay đó hiện đang nằm trong tay mẹ chồng tôi.

Tôi vẫn nhớ như in buổi chiều cuối cùng ở nhà tang lễ tháng trước. Khi khách viếng đã về vãn, nhân viên bệnh viện và cảnh sát bàn giao lại túi di vật của Lâm Tự thu giữ được từ chiếc xe gặp nạn. Tôi đang đứng dựa vào cây cột đá lạnh ngắt ở sảnh, đầu óc trống rỗng, thì bà Chu Uyển bước tới trước mặt người nhân viên.

Bà không khóc một tiếng nào suốt ba ngày hôm ấy. Một bà giáo dạy toán cấp ba đã nghỉ hưu, góa chồng từ năm ba mươi mấy tuổi, một mình nuôi con khôn lớn, lúc nào sống lưng cũng thẳng tắp và cứng nhắc như cây thước kẻ gỗ trên bục giảng. Bà nhận lấy chiếc túi vải màu đen đựng máy tính xách tay của Lâm Tự, hai cánh tay gầy guộc vòng qua ôm chặt nó vào trước ngực.

Bà không nhìn tôi lấy một cái, cũng không hỏi ý kiến người làm vợ hợp pháp là tôi, cứ thế ôm khư khư chiếc túi bước thẳng ra xe về nhà riêng. Lúc đó tôi chỉ nhếch môi nghĩ thầm trong bụng, hóa ra người đàn bà thanh cao cả đời dạy học ấy đến lúc con trai nằm xuống cũng chỉ lo giữ chặt lấy đồ đạc của con, sợ con dâu cướp mất.

Sáng thứ bảy, tôi đón xe đến khu tập thể giáo viên cũ ở quận Tây Hồ, nơi bà Chu sống một mình.

Khi tôi gõ cửa, đồng hồ mới chỉ bảy giờ sáng, nhưng bên trong đã nghe tiếng bước chân đi lại gọn gàng. Cánh cửa mở ra, bà Chu mặc bộ đồ nhà bằng vải thô màu xám tro đã là phẳng phiu không một nếp nhăn, tóc chải gọn sau gáy.

Bà nhìn thấy tôi, ánh mắt sau cặp kính lão khựng lại một nhịp rất ngắn, rồi lập tức trở về vẻ lạnh lùng xa cách thường ngày. Bà không mời tôi vào nhà ngay, chỉ đứng chắn một nửa ở lối vào: "Cô đến có việc gì?"

Tôi nhìn lướt qua vai bà vào bên trong. Căn hộ hai phòng ngủ nhỏ hẹp được dọn dẹp ngăn nắp đến mức vô hồn, những cuốn sách toán cũ xếp thẳng hàng trên kệ như những ô số trong cuốn sổ điểm. Trên bàn ăn, chiếc ấm thủy tinh đã pha sẵn trà nóng còn vương chút bọt nước, tờ báo buổi sáng đã được đọc xong và gấp lại vuông vức. Tôi chợt nhớ Lâm Tự từng kể, suốt bốn mươi năm đi dạy cho đến tận khi về hưu, mẹ anh luôn thức dậy vào đúng năm giờ ba mươi phút sáng, không lệch một phút nào.

"Tôi đến lấy lại máy tính của Lâm Tự." Tôi nhìn thẳng vào mắt bà, giọng phẳng lặng không chút khách sáo. "Trong đó có thể có một số giấy tờ và tài liệu tôi cần dùng đến."

Bàn tay bà Chu đang vịn trên cạnh cửa hơi siết lại, những đường gân xanh nổi rõ trên mu bàn tay đồi mồi.

"Trong đó không có thứ gì cô cần cả." Bà đáp, giọng khô khốc như phấn viết bảng gãy đôi. "Nó là đồ của con tôi, tôi giữ."

"Anh ấy là chồng tôi." Tôi nâng cao giọng thêm một chút, cảm giác bị loại trừ ngay trong chính tang lễ của chồng mình lại trào lên nghẹn ở cổ. "Theo luật, di vật của anh ấy phải do tôi quản lý."

Bà Chu nhìn tôi từ đầu đến chân, ánh mắt sắc lạnh hệt như đang chấm một bài kiểm tra đầy lỗi sai của học sinh cá biệt: "Cô nhớ ra nó là chồng cô từ bao giờ thế. Từ trước hay sau cuộc gọi tối hôm đó?"

Hai người phụ nữ đứng đối diện nhau qua ngưỡng cửa sắt hẹp, không ai nhường ai nửa bước, mỗi câu nói ném ra đều cốt để cứa vào chỗ đau nhất của đối phương. Tôi đứng im vài giây, rồi đột ngột quay lưng bỏ đi xuống cầu thang, không thèm nói một câu chào.

Bước ra khỏi khu tập thể cũ kỹ, gió từ mặt hồ thổi tạt vào mặt làm sống mũi tôi cay xè. Tôi đi dọc theo bờ kè đá, nhìn những cành liễu rủ xuống mặt nước xám xịt, bất giác nhớ lại ngày đầu tiên Lâm Tự dẫn tôi về căn nhà đó ra mắt cách đây hơn hai năm.

Bữa cơm hôm ấy diễn ra trong sự im lặng nặng nề. Khi tôi vào bếp rửa bát, tôi đã nghe thấy tiếng bà Chu nói với con trai ở ngoài phòng khách, giọng bà không hề giấu giếm: "Con bé đó tính tình gai góc, lại bỏ dở công việc, đúng là con nhà không có mẹ dạy dỗ đến nơi đến chốn."

Tối hôm đó, Lâm Tự không đưa tôi về thẳng nhà mà dắt tôi đi bộ dọc bờ Tây Hồ suốt hai tiếng đồng hồ. Anh mua cho tôi một củ khoai lang mật nướng nóng hổi còn bốc khói trong túi giấy, tự tay bóc lớp vỏ cháy đen cho tôi. Anh vừa thổi đầu ngón tay bị bỏng vừa cười dỗ dành: "Em đừng để bụng. Mẹ anh làm giáo viên chấm thi quen rồi, gặp ai bà cũng mặc định trừ trước hai điểm trình bày cho chắc, sau đó mới chịu cộng điểm dần dần."

Nhưng suốt hai năm làm dâu, bà Chu chưa từng cộng thêm cho tôi lấy nửa điểm nào. Và giờ đây, khi người đứng giữa chúng tôi không còn nữa, cả hai điểm ít ỏi còn lại cũng đã bị gạch bỏ hoàn toàn.

Những ngày sau đó trôi qua chậm chạp như nhựa thông rỉ ra từ thân cây. Tôi không đến phòng khám của Hứa Thanh thêm lần nào, cũng không quay lại nhà bà Chu, chỉ đóng cửa ngồi trong căn hộ tầng bảy chờ đợi.

Người ta có thể quen với nỗi đau rất nhanh, nhưng lại chẳng bao giờ quen nổi với sự nghi ngờ.

Cho đến tối ngày mười tám tháng năm.

Đúng chín giờ tối, chiếc điện thoại trên bàn kính lại rung lên một hồi dài. Tôi vồ lấy nó nhanh đến mức làm đổ cả chiếc cốc thủy tinh không trên bàn.

Bức thư điện tử thứ hai hiện ra từ địa chỉ của Lâm Tự.

Thư viết: "Tháng này em đi gặp Tiểu Nhược ở Tiệm hoa Đêm, phố Hà Phường. Cô ấy đang cần một người vẽ nhãn hoa. Cô ấy dễ thương lắm, em đừng ghen nhé."

Tôi cầm chiếc điện thoại, ngón tay cái miết mạnh lên màn hình sáng lạnh. Ôn Nhược, Tiểu Nhược, dễ thương lắm, em đừng ghen nhé. Từng chữ một nhảy múa trước mắt tôi như những con dòi trắng.

Và cái tên Tiệm hoa Đêm ở phố Hà Phường kia, chẳng phải chính là nơi đã gửi bó hoa nhài không thiệp mà tôi vừa ném vào thùng rác tháng trước hay sao?

Tiệm hoa Đêm

Tối hôm sau, tôi khoác một chiếc áo gió màu đen, bắt taxi đi thẳng đến phố Hà Phường.

Lúc tôi xuống xe đã là hơn chín giờ rưỡi tối, những cửa hàng bán đồ lưu niệm và bánh ngọt truyền thống hai bên phố cổ đã bắt đầu lục đục đóng cửa, chỉ còn những chiếc đèn lồng đỏ treo dưới mái hiên cổ kính đung đưa trong gió ẩm. Đi sâu vào một con ngõ nhỏ lát đá xanh bóng loáng vì nước mưa, tôi thấy một biển hiệu bằng gỗ thông nhỏ nhắn treo đèn vàng ấm áp: Tiệm hoa Đêm.

Ngay khi tôi vừa đẩy cánh cửa kính viền gỗ bước vào, một làn hương hoa nhài đặc quánh, tươi nguyên và mát lạnh lập tức ập thẳng vào khứu giác.

Chính là mùi hương này. Không lệch đi đâu được. Thứ mùi đã bám trên cổ áo sơ mi của Lâm Tự suốt hàng chục tối thứ năm, thứ mùi đã khiến tôi úp mặt vào quần áo anh trong bóng tối mà nghiến răng chịu đựng. Bàn tay tôi buông thõng bên hông tự động nắm chặt lại, đầu ngón tay run lên bần bật như người bị hạ đường huyết.

Từ sau quầy gỗ chất đầy những cuộn dây gai và giấy gói màu nâu mộc, một cô gái trẻ chừng hai mươi bảy tuổi ngẩng đầu lên. Cô ta buộc tóc đuôi ngựa cao, mặc chiếc tạp dề vải bố dính đầy vết bùn đất, gương mặt tròn trịa lanh lợi.

Vừa nhìn thấy tôi, đôi mắt cô gái đó đã sáng rỡ lên, cô ta buông ngay chiếc kéo cắt cành xuống bàn, chạy vòng ra khỏi quầy, miệng nói liến thoắng không kịp lấy hơi: "Ôi trời ơi, chị là chị Niệm đúng không! Em nhìn một cái là nhận ra ngay lập tức. Anh Tự tả chị chuẩn không sai một ly nào luôn, anh ấy bảo vợ anh có đôi mắt sắc như dao rọc giấy và cái mặt lúc nào cũng trong tư thế sẵn sàng cãi nhau với cả thế giới."

Tôi sững người, lùi lại nửa bước theo phản xạ phòng vệ trước sự nhiệt tình quá trớn và vô duyên ấy. Cơn ghen tuông đang cuồn cuộn trong lồng ngực tự dưng bị chặn ngang bởi một câu tả người vừa thô vừa thật đến nực cười.

"Cô là Ôn Nhược?" Tôi hỏi, giọng cứng ngắc và lạnh băng.

"Vâng, cứ gọi em là Tiểu Nhược như anh Tự vẫn gọi ấy." Cô gái hoàn toàn không nhận ra luồng khí lạnh tỏa ra từ người tôi, vẫn vô tư phủi hai bàn tay vào tạp dề rồi kéo ghế đẩu mời tôi ngồi. "Tiệm em mở đến tận mười hai giờ đêm cơ, chuyên bán cho mấy người mất ngủ đi dạo phố cổ. Em chờ chị từ tối hôm qua đến giờ đấy, anh Tự bảo sau ngày mười tám tháng năm thế nào chị cũng ghé qua."

Tôi không ngồi. Tôi đứng giữa tiệm hoa nhỏ hẹp, mắt nhìn chằm chằm vào gương mặt trẻ trung trước mặt, hỏi thẳng vào vấn đề như một viên đạn lên nòng: "Lâm Tự đã đến chỗ cô bao lâu rồi?"

Tiểu Nhược vừa cúi xuống nhặt mấy chiếc lá vàng dưới đất vừa đáp tỉnh bơ: "Dạ gần một năm nay rồi chị. Đều như vắt chanh, cứ tối thứ năm hàng tuần tan làm là anh ấy lại ghé qua đây ngồi hơn một tiếng đồng hồ."

Gần một năm. Tối thứ năm nào cũng đến.

Tôi cảm thấy mặt sàn lát gạch bông dưới chân mình như đang nghiêng đi, chao đảo dữ dội. Phổi tôi như bị ai rút cạn sạch không khí, chỉ còn lại một cái túi rỗng lép kẹp đau rát. Vậy là suốt một năm qua, trong khi tôi ngồi ở căn hộ tầng bảy đợi cơm, anh đã thực sự dành mọi tối thứ năm của mình cho một cô gái trẻ ở con ngõ nhỏ này.

"Anh ấy đến đây làm gì?" Giọng tôi khàn đặc, gần như không còn ra tiếng người.

"Ơ, thì đến học trồng hoa chứ làm gì nữa chị." Tiểu Nhược ngẩng lên, ngơ ngác chớp mắt nhìn tôi như thể tôi vừa hỏi một câu ngớ ngẩn nhất trần đời. "Anh ấy không kể với chị à? Để em dẫn chị ra đây xem, công trình thế kỷ của ông kiến trúc sư đấy."

Nói rồi, chẳng đợi tôi đồng ý, Tiểu Nhược đã đẩy cánh cửa gỗ phía sau quầy, vẫy tay gọi tôi đi theo ra khoảng sân nhỏ lợp mái nhựa trong suốt ở phía sau tiệm.

Tôi bước theo cô ta như một cái máy đã hỏng bộ phận điều khiển.

Dưới ánh đèn huỳnh quang trắng xóa của khu vườn ươm nhỏ, đặt trên chiếc kệ gỗ dài là một dãy sáu chậu hoa nhài được trồng trong chậu đất nung. Trên thân mỗi chiếc chậu đều có dán một mảnh băng dính giấy màu trắng, bên trên là nét chữ viết tay bằng bút dạ đen vô cùng quen thuộc của Lâm Tự.

Chậu thứ nhất ghi: Nhài ban công, thử nghiệm lần một, chết do úng rễ.

Chậu thứ hai ghi: Nhài ban công, lần thứ hai, thiếu nắng hướng tây.

Chậu thứ tư ghi: Nhài ban công, lần thứ tư, đừng tưới quá tay, trộn thêm tro trấu.

Tôi đứng chết trân trước cái kệ gỗ ẩm ướt mùi bùn đất ấy.

"Chị không biết anh Tự vụng về cỡ nào đâu." Tiểu Nhược đứng bên cạnh chống nạnh, vừa nhìn mấy chậu cây vừa bật cười khanh khách. "Vẽ nhà cổ thì giỏi thế mà đụng vào cây nào là cây ấy chết. Anh ấy bảo giàn nhài ở ban công nhà chị bị chết khô hai lần rồi, chị nhìn thấy cây chết lại buồn, nên anh ấy phải lén đến đây đóng học phí cho em mỗi tối thứ năm để học cách pha đất, cắt cành. Quần áo vest đi làm đắt tiền thế mà tối thứ năm nào cũng ngồi bệt dưới đất trộn phân trấu với vặt lá sâu, đến lúc về người ngợm toàn mùi đất với mùi nhựa hoa nhài."

Tai tôi ù đi, tiếng nói liến thoắng của Tiểu Nhược lúc xa lúc gần như vọng lại từ dưới đáy giếng sâu.

Mùi hoa nhài trên cổ áo sơ mi mỗi tối thứ năm.

Những vết bùn mờ nhạt ở gấu quần mà tôi từng nghĩ là do anh đi dạo với ai đó dưới mưa.

Câu nói đùa qua loa rằng anh đi ngang qua hàng hoa phố Hà Phường.

Tôi đưa tay lên, đầu ngón tay run rẩy chạm nhẹ vào mảnh băng dính giấy dán trên chậu đất nung thứ tư. Nét chữ kiến trúc sư vuông vức, ngay ngắn, từng nét bút đều đặn như được kẻ bằng thước.

Không có người đàn bà nào xức nước hoa hương nhài ở đây cả. Chỉ có một người đàn ông ba mươi hai tuổi, sau giờ làm việc, ngồi xổm trên nền gạch ướt suốt bốn mươi mấy buổi tối thứ năm để học cách giữ cho một bụi cây trên ban công nhà tôi không bị chết thêm lần nữa.

Sự thật đôi khi không giống như một cái tát, nó giống như người ta đang bước hụt một bậc cầu thang trong bóng tối, cả người rơi tự do xuống khoảng không mà không có chỗ nào để bấu víu.

"À phải rồi, còn chuyện vẽ nhãn hoa nữa." Tiểu Nhược quay trở vào quầy thu ngân, vẫy tôi đi theo rồi lôi từ dưới ngăn kéo ra một cuốn sổ bìa cứng dày cộp dùng để ghi đơn đặt hàng. "Hồi đầu năm anh Tự thấy em tự vẽ nhãn tiệm xấu quá, mới giới thiệu chị là họa sĩ minh họa giỏi nhất Hàng Châu, dặn em tháng năm nhớ thuê chị vẽ bộ nhãn mới."

Tôi bước lại gần quầy, ánh mắt vô thức rơi xuống trang sổ mà Tiểu Nhược vừa lật mở để tìm số điện thoại của tôi.

Đó là trang ghi các đơn hàng đặt định kỳ dài hạn. Ngay dòng đầu tiên, chữ viết tay của Lâm Tự hiện rõ bên cạnh con dấu đã thanh toán đủ tiền: Đặt mười hai bó hoa nhài tươi, giao vào ngày mười chín hàng tháng đến căn hộ tầng bảy, bắt đầu giao bó đầu tiên vào ngày mười chín tháng tư năm nay.

Tôi nhìn sang cột ghi ngày khách đến đặt hàng ở góc trái trang giấy.

Ngày mười bốn tháng hai năm ngoái.

Hơi thở của tôi đứt quãng. Tôi ngước mắt lên nhìn Tiểu Nhược, cô gái trẻ dường như chưa biết chuyện Lâm Tự đã qua đời, vẫn đang vô tư lật tìm mẫu giấy nháp.

Anh đặt mười hai bó hoa để giao vào ngày hôm sau mỗi ngày giỗ tháng của mình, nhưng lại đặt từ tháng hai năm ngoái, tức là trước khi vụ tai nạn giao thông kia xảy ra tới hơn một năm trời.

Anh ấy đặt hoa cho những ngày anh ấy không còn ở đây. Tức là anh ấy biết.

Những gì quá nặng

Tôi không nhớ mình đã bước ra khỏi Tiệm hoa Đêm bằng cách nào. Tôi chỉ biết sáng hôm sau, khi phòng khám số bảy trên đường Hoàn Sa vừa mở cửa lúc tám giờ sáng, tôi đã đứng đợi sẵn ở đầu cầu thang gỗ.

Hứa Thanh nhìn thấy tôi xuất hiện với gương mặt trắng bệch như tờ giấy tuyên, đôi mắt thâm quầng vì thức trắng đêm và mái tóc rối bời chưa kịp chải, chị không hề tỏ ra ngạc nhiên. Chị chỉ lặng lẽ mở rộng cánh cửa, pha một ấm trà nóng mới rồi đặt chén sứ trước mặt tôi.

Lần này tôi không còn ngồi thẳng lưng giữ thế thượng phong, cũng không đặt túi xách chắn ngang bụng như một kẻ đi đánh ghen nữa. Tôi ngồi sụp xuống chiếc ghế mây, hai bàn tay lạnh cóng ôm chặt lấy chén trà nóng mà vẫn không thấy ấm lên được chút nào.

"Anh ấy biết mình sắp chết từ bao giờ?" Tôi hỏi thẳng, giọng nói vỡ vụn như nắm cát khô bị gió thổi tung, không còn chút kiêu ngạo nào của lần gặp trước.

Hứa Thanh ngồi xuống đối diện tôi, ánh mắt trầm tĩnh nhìn vào đôi bàn tay đang run rẩy của tôi trên mặt bàn: "Câu hỏi đó tôi vẫn chưa được phép trả lời cô hôm nay, cô Tô. Nhưng đến bức thư của tháng sau, sẽ có người được phép nói cho cô biết toàn bộ sự thật."

"Tại sao lại phải đợi đến tháng sau!" Tôi đập mạnh bàn tay xuống mặt bàn mây làm chén trà nảy lên, nước trà nóng sánh ra làm ướt cả mu bàn tay nhưng tôi không thấy rát. "Anh ấy biết trước từ năm ngoái. Anh ấy đặt hoa cho ngày giỗ của mình từ tháng hai năm ngoái, anh ấy đến tìm chị từ mười bốn tháng trước. Vậy mà suốt hơn một năm trời nằm chung một chiếc giường, anh ấy không nói với tôi một nửa lời! Anh ấy để tôi biến thành một con điên ghen bóng ghen gió với một chậu hoa nhài!"

Hơi thở tôi dồn dập, lồng ngực phập phồng kịch liệt như con cá bị quăng lên mặt thớt khô. Trước đây, tôi từng tự nhủ rằng người ta chỉ giấu những gì đáng xấu hổ. Nhưng giờ đây, khi lớp vỏ ngoại tình mà tôi tự dựng lên đã vỡ tan tành sau tiệm hoa nhỏ ở phố Hà Phường, tôi không còn chỗ nào để trốn tránh nữa. Nếu anh không phản bội tôi, vậy thì tại sao anh lại giấu tôi chuyện sống chết của chính mình.

Hứa Thanh rút một tờ khăn giấy, nhẹ nhàng thấm vết nước trà trên mu bàn tay tôi. Chị nói rất khẽ, từng chữ rơi xuống khoảng không tĩnh lặng: "Cô Tô, trên đời này, người ta không chỉ giấu những điều đáng xấu hổ. Người ta cũng giấu những gì quá nặng, vì sợ người kia không mang nổi."

Tôi ngẩng phắt đầu lên nhìn chị. Những gì quá nặng, vì sợ người kia không mang nổi.

Cổ họng tôi nghẹn đắng, một luồng khí lạnh chạy thẳng từ lòng bàn chân lên đỉnh đầu khiến hai thái dương giật thon thót. Không phải nỗi đau dịu đi, mà là cơn giận đột ngột đổi hướng, sắc bén và dữ dội hơn gấp trăm lần. Anh nghĩ tôi là ai mà không mang nổi. Anh dựa vào đâu mà tự cho mình cái quyền phán xét sức chịu đựng của tôi rồi một mình sắp đặt tất cả.

Nhìn thấy sắc mặt tôi tái xanh và nhịp thở bắt đầu rối loạn theo kiểu hụt hơi của cơn hoảng loạn, Hứa Thanh lập tức đặt tay lên vai tôi, ấn nhẹ xuống ghế.

"Nhìn tôi này, Tô Niệm." Giọng chị chuyển sang dứt khoát, rõ ràng như một mệnh lệnh y khoa. "Trước khi bức thư tháng sau gửi tới, tôi cần dạy cô một kỹ thuật nhỏ. Khi nào cô cảm thấy đầu óc quay cuồng, tim đập quá nhanh và không thở được như lúc này, hãy dừng mọi suy nghĩ lại. Hãy dùng mắt gọi tên năm thứ cô đang nhìn thấy quanh mình, bốn thứ tay cô chạm vào được, và ba âm thanh tai cô đang nghe thấy."

Tôi hất nhẹ vai ra khỏi bàn tay chị, hít một hơi sâu cố ép nhịp thở xuống, khóe môi nhếch lên một nụ cười khẩy đầy vẻ khinh khỉnh: "Bác sĩ Hứa, chị coi tôi là trẻ mẫu giáo lên ba đấy à? Đếm đồ vật trong phòng thì làm sống lại được người chết chắc?"

Hứa Thanh không giận trước sự gai góc của tôi, chị chỉ thu tay về, điềm đạm đáp: "Nó không làm người chết sống lại được, nhưng nó giữ cho người đang sống không bị ngã quỵ khi ở một mình trong bóng tối. Anh ấy đã trả tiền mười hai buổi học chỉ để tôi dạy cô đúng bài tập mẫu giáo đó thôi đấy."

Tôi mím chặt môi, quay mặt nhìn ra cửa sổ không đáp lời. Nhưng năm chữ gọi tên năm thứ nhìn thấy ấy vẫn vô thức găm lại một góc nhỏ trong trí nhớ của tôi, dù lúc đó tôi hoàn toàn coi thường nó.

Chiều hôm ấy rời khỏi phòng khám, tôi không về nhà ngay mà quay lại phố Hà Phường. Tôi đứng trước quầy của Tiểu Nhược, đặt xấp giấy vẽ mẫu xuống bàn và nói gọn lỏn rằng tôi nhận lời vẽ bộ nhãn hoa cho tiệm của cô ấy. Tôi bảo với Tiểu Nhược rằng tôi làm việc này không phải vì bức thư của Lâm Tự, mà chỉ để trả nợ tiền bó hoa nhài tháng trước tôi đã lỡ tay vứt vào thùng rác.

Tối đó về đến căn hộ tầng bảy, tôi lôi từ dưới đáy tủ quần áo ra chiếc hộp gỗ đựng bút chì và màu nước đã phủ một lớp bụi mỏng. Suốt hai năm rưỡi kể từ ngày mẹ ruột qua đời, tôi chưa một lần mở chiếc hộp này ra.

Tôi trải tờ giấy vẽ trắng tinh lên mặt bàn ăn, ngón tay cầm cây bút chì gỗ gọt nhọn mà cổ tay cứ run lên bần bật như người mới tập viết chữ. Phải mất gần hai tiếng đồng hồ tẩy xóa đến sờn cả mặt giấy, tôi mới phác họa xong hình dáng một bông hoa nhài nhỏ xíu có năm cánh trắng đơn sơ.

Vừa vẽ, tôi vừa chờ đợi trong một sự căng thẳng đến nghẹt thở.

Một tháng tiếp theo dài đằng đẵng như một thế kỷ. Tôi vẽ xong mười mẫu nhãn hoa giao cho Tiểu Nhược, nhận lấy bó hoa nhài thứ hai vào ngày mười chín tháng năm và cắm nó vào chiếc bình thủy tinh đặt ngay giữa bàn phòng khách như một sự thách thức câm lặng.

Rồi ngày mười tám tháng sáu cũng đến.

Đúng chín giờ tối, tôi ngồi sẵn trước bàn ăn, mắt nhìn không chớp vào màn hình điện thoại cho đến khi ánh sáng trắng bật lên đúng hẹn.

Bức thư thứ ba.

Thư viết: "Tháng này là người phụ nữ khó gần nhất: bác sĩ Ninh Khả, khoa Ngoại thần kinh, Bệnh viện Nhân Ái. Anh đã gửi giấy ủy quyền cho văn phòng luật. Em đi một mình được không? Không được thì kéo Tiểu Nhược đi, cô ấy nói nhiều nhưng không để em ngã."

Tôi đọc dòng chữ khoa Ngoại thần kinh, Bệnh viện Nhân Ái, bàn tay tự động thò vào túi áo khoác treo bên cạnh, chạm vào mảnh giấy nhiệt in biên lai gửi xe ngày mười hai tháng mười hai năm ngoái đã sờn rách cả bốn góc.

Khoa Ngoại thần kinh

Mùi thuốc sát trùng ở hành lang tầng bốn khoa Ngoại thần kinh xộc vào mũi tôi như một thứ nước tẩy rửa đặc quánh, lạnh buốt và chua gắt.

Tôi vừa bước ra khỏi cửa thang máy thì hai chân đã nặng trịch như đeo hai bao cát ướt. Từng tế bào trên da thịt tôi đều co rút lại trước thứ ánh sáng đèn huỳnh quang trắng bệch hắt xuống nền gạch men bóng loáng. Suốt ba năm ròng rã chăm mẹ ruột nằm liệt giường, tôi đã thở cái không khí đặc quánh mùi cồn và mùi dịch truyền này mỗi ngày, đến mức ngay cả trong mơ cũng thấy đầu lưỡi mình đắng ngắt vị thuốc kháng sinh.

Từ sâu trong dãy phòng bệnh phía bên trái, tiếng máy đo nhịp tim kêu tít, tít, tít đều đặn vọng ra.

Mỗi tiếng tít sắc nhọn ấy như một cây kim khâu đâm thẳng vào màng nhĩ tôi, khiến dạ dày tôi lập tức quặn thắt lại như chiếc khăn ướt bị vặn kiệt nước. Ngón tay tôi đang cầm chiếc phong bì hồ sơ màu vàng của văn phòng luật sư chợt run lên bần bật, bàn chân tự động lùi lại một bước định quay về phía thang máy.

Ngay lúc đó, một bàn tay ấm nóng và hơi thô ráp bất ngờ nắm chặt lấy cổ tay lạnh ngắt của tôi.

"Chị Niệm, chị nhìn cái cây trầu bà ở góc hành lang kia kìa, bệnh viện lớn thế này mà ai tưới cây vô tâm dễ sợ, đất khô cong queo như bánh đa nướng thế kia mà không chết cũng tài." Tiểu Nhược đi bên cạnh tôi đột ngột cất giọng lanh lảnh, nói một tràng dài không nghỉ lấy hơi. "Hôm qua có một ông khách vào tiệm em hỏi mua hoa xương rồng tặng bạn gái nhân dịp kỷ niệm một tháng quen nhau, em bảo luôn là anh tặng cây này xong thì tháng sau khỏi cần kỷ niệm nữa, thế mà ông ấy vẫn mua thật đấy chị ạ."

Tôi quay sang nhìn cô gái trẻ đang mặc chiếc áo sơ mi kẻ sọc rộng thùng thình bên cạnh. Sáng nay sau khi lấy giấy ủy quyền từ văn phòng luật sư theo lời dặn trong thư của Lâm Tự, tôi đã đứng tần ngần dưới cổng bệnh viện suốt nửa tiếng đồng hồ không dám bước vào, cuối cùng đành phải bấm số gọi cho Tiểu Nhược.

Cô ấy đã khóa cửa tiệm hoa chạy đến đây ngay lập tức. Suốt từ lúc bước qua sảnh chính đến giờ, miệng Tiểu Nhược chưa ngừng nói lấy một giây. Cô ấy kể đủ thứ chuyện trên trời dưới đất, từ chuyện con mèo hoang hay ăn vụng cá khô ở phố Hà Phường đến chuyện giá giấy gói hoa vừa tăng thêm hai tệ một cuộn, giọng nói vang lên ríu rít lấp đầy mọi khoảng trống quanh tai tôi.

Nhờ cái giọng nói ồn ào và vô duyên ấy, tiếng tít tít của chiếc máy đo nhịp tim từ phòng bệnh bên kia bị đẩy lùi ra xa, mờ dần đi như tiếng mưa ngoài cửa kính.

"Đến phòng số bốn không hai rồi này chị." Tiểu Nhược dừng bước trước một cánh cửa gỗ màu trắng, siết nhẹ tay tôi một cái rồi buông ra. "Em ngồi ở ghế sắt ngoài này đợi chị nhé. Chị cứ vào đi, có em giữ cửa rồi, không ai bắt nạt được chị đâu."

Tôi hít một hơi ngắn, gõ cửa rồi bước vào trong.

Bác sĩ Ninh Khả là một người phụ nữ ba mươi tám tuổi có gương mặt góc cạnh và đôi mắt lạnh như mặt kính hiển vi. Chị ta mặc áo blouse trắng cài cúc kín đến tận cổ, không hỏi thăm xã giao lấy một câu, chỉ lặng lẽ kiểm tra rất kỹ giấy chứng nhận kết hôn, căn cước công dân của tôi và bản gốc thư ủy quyền có chữ ký của Lâm Tự cùng dấu đỏ của văn phòng luật sư.

Chỉ khi đã xác nhận mọi thủ tục pháp lý đều hoàn toàn hợp lệ, bác sĩ Ninh mới mở ngăn tủ sắt có khóa bên cạnh, rút ra một tập bệnh án dày và mở máy tính.

"Bệnh nhân Lâm Tự, ba mươi hai tuổi." Bác sĩ Ninh bắt đầu nói, giọng chị ta khô khan, phẳng lặng và chính xác như một cái máy đọc số liệu. "Tháng một năm ngoái, tức là mười bốn tháng trước khi tử vong, bệnh nhân đến đây khám tầm soát mạch máu não theo lời khuyên của gia đình vì có tiền sử người thân mắc bệnh. Kết quả chụp cắt lớp mạch máu phát hiện một túi phình động mạch não nằm ở vị trí rất sâu và hiểm."

Tôi ngồi trên chiếc ghế xoay bằng inox lạnh ngắt đối diện bàn làm việc, hai bàn tay đặt trên đùi cứng đơ như hai khúc gỗ mục.

"Túi phình này bình thường có thể hoàn toàn không gây ra triệu chứng gì, nhưng thành mạch rất mỏng, có thể vỡ bất cứ lúc nào." Bác sĩ Ninh xoay nhẹ màn hình máy tính về phía tôi, chỉ đầu bút bi vào một đốm tròn nhỏ xíu như hạt đậu nằm giữa những nhánh mạch máu chằng chịt màu xám trắng. "Với vị trí phức tạp này, nếu tiến hành phẫu thuật can thiệp, bệnh nhân sẽ phải đối mặt với khoảng ba mươi phần trăm nguy cơ để lại di chứng thần kinh vĩnh viễn sau mổ, cụ thể là mất khả năng ngôn ngữ và mất khả năng nhận diện người thân."

Ba mươi phần trăm. Mất khả năng nói và nhận người.

Những thuật ngữ y khoa ngắn gọn ấy rơi xuống tai tôi như từng viên sỏi ném xuống mặt hồ đóng băng, không làm mặt băng vỡ ngay lập tức mà chỉ tạo ra những vết nứt âm thầm chạy dọc khắp cơ thể.

"Sau ba lần hội chẩn, bệnh nhân đã ký giấy từ chối phẫu thuật và chọn phương án điều trị bảo tồn, theo dõi định kỳ." Bác sĩ Ninh lật sang trang tiếp theo của bệnh án. "Lần tái khám gần nhất của anh ấy là vào chiều ngày mười hai tháng mười hai năm ngoái. Tôi đã yêu cầu bệnh nhân phải thay đổi lối sống tuyệt đối để tránh làm tăng huyết áp đột ngột gây vỡ mạch, bao gồm việc cai hoàn toàn rượu bia, ngừng mọi hoạt động thể lực nặng như tập tạ, không làm việc quá sức và không tự lái xe đường dài."

Mảnh biên lai gửi xe ngày mười hai tháng mười hai năm ngoái trong túi áo tôi như đột ngột bốc cháy.

Không có người tình nào nằm viện ở đây cả. Anh bỏ rượu gạo mùa đông không phải vì muốn giữ mình cho ai. Anh bỏ thẻ tập thể hình không phải vì chán. Anh bàn giao hết những chuyến công tác xa cho đồng nghiệp không phải để dành thời gian đi hẹn hò lén lút.

Tất cả những thay đổi mà tôi từng đứng dựa cửa phòng tắm để mỉa mai anh, hóa ra chỉ là nỗ lực tuyệt vọng của một người đàn ông đang cố gắng giữ cho mạch máu trong đầu mình không nổ tung sớm hơn dự kiến một ngày nào.

Trong đầu tôi bỗng nhiên lóe lên hình ảnh của chính buổi tối ngày mười hai tháng mười hai năm ngoái ấy.

Hôm đó trời Hàng Châu rét ngọt, Lâm Tự về nhà muộn hơn thường lệ gần một tiếng đồng hồ. Khi mở cửa bước vào, mũi và hai gò má anh đỏ ửng vì gió lạnh, nhưng anh lại rút từ trong vạt áo dạ ra một túi giấy đựng củ khoai lang nướng mua ở xe đẩy đầu ngõ. Anh đặt củ khoai đã nguội ngắt xuống bàn ăn trước mặt tôi, vừa xoa hai bàn tay vào nhau cho ấm vừa cười bảo: "Xin lỗi vợ, hôm nay anh phải đi xem một ngôi nhà cổ ở ngoại ô, kết cấu mục hết cả rồi, sắp sập đến nơi mà chủ nhà vẫn chưa biết."

Lúc đó, tôi đã nhìn củ khoai nguội lạnh trên bàn, rồi hất hàm gắt lên với anh: "Khoai nguội cứng như đá thế này thì ai mà ăn nổi, lần sau về muộn thì anh đừng có mua nữa cho đỡ rác nhà!"

Ngôi nhà cổ sắp sập mà anh nói chiều hôm ấy, chính là cơ thể của anh. Còn tôi, người vợ đầu ấp tay gối với anh, lại chỉ biết cáu kỉnh vì một củ khoai nướng đã hết hơi nóng.

Bác sĩ Ninh Khả gấp tập hồ sơ bệnh án lại, tiếng bìa cứng đập vào nhau đánh thức tôi khỏi cơn tê liệt. Chị ta tháo chiếc kính gọng kim loại xuống, nhìn thẳng vào gương mặt không còn một giọt máu của tôi.

"Về mặt chuyên môn, đó là toàn bộ thông tin trong hồ sơ của chồng cô." Bác sĩ Ninh dừng lại một nhịp, giọng nói bớt đi một phần lạnh lẽo của máy móc. "Nhưng với tư cách là bác sĩ điều trị trực tiếp, tôi muốn nói thêm một câu không có trong bệnh án. Suốt hơn một năm theo dõi tại đây, câu hỏi mà anh ấy hỏi tôi nhiều nhất không phải là anh ấy còn sống được bao lâu. Anh ấy chỉ hỏi đi hỏi lại một câu: Bác sĩ Ninh, nếu ca mổ thất bại mà tôi không còn nhận ra vợ mình nữa, thì cô ấy có phải hầu hạ tôi trên giường bệnh thêm cả cuộc đời còn lại không?"

Anh lấy quyền gì

Tôi về đến căn hộ tầng bảy khi trời đã sập tối.

Tiểu Nhược đòi lên nhà ngồi cùng tôi cho bằng được, nhưng tôi đã đứng chắn ngay trước cửa thang máy dưới sảnh chung cư, dùng cái giọng lạnh lùng và tàn nhẫn nhất để đuổi cô ấy về. Tôi bảo tôi không cần ai thương hại, nhất là một người ngoài chỉ mới gặp nhau có vài lần như cô ấy.

Khi cánh cửa gỗ của căn hộ đóng sập lại sau lưng, sự yên tĩnh đặc quánh của sáu mươi mét vuông phòng ốc lập tức nuốt chửng lấy tôi.

Tôi không bật đèn, cũng không cởi giày. Tôi cứ thế bước từng bước nặng nề ra giữa phòng khách, nơi chiếc bình thủy tinh cắm bó hoa nhài của tháng trước đã khô héo, những cánh hoa quắt queo rụng lả tả trên mặt bàn kính đen ngòm.

Ngoài cửa sổ ban công, ánh đèn neon từ các tòa nhà phía xa hắt vào căn phòng những vệt sáng xám xịt, cắt mặt sàn gỗ thành từng mảng sáng tối loang lổ. Tôi đứng trơ trọi giữa phòng khách trống trải, nhìn về phía chiếc sofa vải xám nơi Lâm Tự vẫn thường ngồi đọc bản vẽ mỗi tối, và bắt đầu cất tiếng nói với khoảng không không có người đáp lại.

"Lâm Tự, anh giỏi lắm." Giọng tôi lúc đầu rất nhỏ, khàn đặc như hai miếng giấy nhám cọ vào nhau, nhưng ngay câu sau đã vọt lên cao, vỡ toạc ra trong bóng tối. "Anh nghĩ anh làm thế là cao thượng lắm phải không!"

Tôi vung tay gạt phăng chiếc bình thủy tinh trên bàn kính xuống sàn. Tiếng thủy tinh vỡ chát chúa vang lên giữa đêm vắng, những mảnh sành và hoa nhài khô bắn tung tóe khắp nơi, nhưng vẫn không đủ để lấp đầy cái hố đen đang ngoác ra trong lồng ngực tôi.

Cơn giận dữ tích tụ suốt ba tháng qua, cộng với nỗi kinh hoàng vừa nghe được từ phòng khám khoa Thần kinh, đột ngột nổ tung như một nồi áp suất bị khóa chặt van xả. Không còn là cơn ghen tuông mù quáng với một người đàn bà tưởng tượng nữa. Cơn giận này lớn hơn, sắc hơn và tàn bạo hơn gấp vạn lần.

"Anh lấy quyền gì!" Tôi gào lên với bức tường trắng vô tri trước mặt, cả người run lên từng chặp. "Tại sao anh dám tự mình ký giấy từ chối phẫu thuật mà không hỏi tôi một lời! Tại sao anh nghĩ chỉ có mình anh là biết đau, còn tôi là đồ bỏ đi không mang nổi gánh nặng cùng anh! Tại sao anh tự cho mình cái quyền phán xét rằng tôi thà làm một góa phụ còn hơn làm vợ một người bệnh, tại sao anh dám quyết định thay cuộc đời tôi, tại sao anh để tôi giống như một con hề gào thét chửi bới anh về một người đàn bà không hề tồn tại trong bốn mươi mốt giây cuối cùng của cuộc đời anh!"

Tôi hét đến mức cổ họng rách toạc, có vị tanh nồng của máu dâng lên nơi cuống lưỡi, rồi hai đầu gối tôi mềm nhũn, cả người đổ sụp xuống sàn gỗ lạnh ngắt ngay bên cạnh những mảnh thủy tinh vỡ.

Suốt chín mươi ngày kể từ đêm mười tám tháng ba, đây là lần đầu tiên tôi khóc.

Tôi không khóc thành những giọt nước mắt lăn dài êm ả, tôi khóc như một người đang bị ai đó cầm gậy sắt đánh túi bụi vào lồng ngực mà không thể giơ tay đỡ. Tiếng nấc nghẹn ứ ở cổ họng, bật ra thành những âm thanh ằng ặc đau đớn và xấu xí, hai bàn tay tôi cào mạnh xuống sàn gỗ đến bật cả móng. Tôi nằm co quắp trên sàn nhà tối tăm, vừa đấm thùm thụp vào ngực mình vừa gào tên anh như một con thú bị thương đến đường cùng.

Khi người ta phát hiện ra mình được yêu nhiều hơn mình tưởng, mà người yêu mình lại không còn nữa, thì tình yêu ấy chính là hình phạt tàn khốc nhất.

Trước ngày hôm nay, tôi đã cố sống cố chết tin rằng Lâm Tự ngoại tình. Tôi cần anh là một kẻ phản bội, bởi vì nếu anh đi gặp nhân tình rồi phóng xe trong tâm trạng chột dạ mà gặp tai nạn, thì cái chết của anh là do lỗi của anh.

Nhưng giờ đây, bác sĩ Ninh Khả đã đập nát cái lá chắn cuối cùng ấy của tôi.

Anh không có nhân tình. Anh mang trong đầu một quả bom nổ chậm có thể vỡ bất cứ lúc nào khi huyết áp tăng cao đột ngột. Anh đã nhẫn nhịn suốt mười bốn tháng trời, bỏ rượu, bỏ tạ, đi bộ từng bước chậm rãi để giữ mạng sống. Vậy mà vào đúng tối ngày mười tám tháng ba ấy, tôi đã gọi điện cho anh và gào thét suốt bốn mươi mốt giây.

Tôi đã mắng nhiếc anh bằng những lời lẽ cay độc nhất. Tôi đã làm anh tức giận, làm anh căng thẳng, làm mạch máu mỏng manh trong đầu anh nổ tung ngay trên đường Nam Sơn.

Không phải cái xe nào giết anh cả. Chính tôi, chính cuộc gọi điên loạn vì mùi hoa nhài của tôi đã giết chết chồng mình.

Ý nghĩ ấy như một bàn tay sắt bóp nghẹt lấy khí quản khiến tôi trợn trắng mắt, hơi thở đứt quãng từng hồi. Trong cơn đau đớn tột cùng đang xé nát tâm can, tôi chợt nhớ lại một chi tiết trong lời đọc bệnh án của bác sĩ Ninh ban chiều: Bệnh nhân đi khám tầm soát mạch máu não theo lời khuyên của gia đình vì có tiền sử người thân mắc bệnh.

Gia đình của Lâm Tự chỉ còn duy nhất một người. Bà Chu Uyển.

Tôi chống hai bàn tay rớm máu xuống sàn, lảo đảo bò dậy tìm chiếc điện thoại bị văng ở góc sofa. Đồng hồ trên màn hình đã chỉ mười hai giờ mười lăm phút đêm, nhưng tôi không còn quan tâm đến giờ giấc hay phép lịch sự gì nữa. Ngón tay tôi đẫm nước mắt, bấm thẳng vào số điện thoại của mẹ chồng.

Chuông đổ đến hồi thứ tư thì đầu dây bên kia nhấc máy. Không có tiếng alo, chỉ có sự im lặng quen thuộc của một người luôn tỉnh táo ngay cả trong giấc ngủ.

Tôi áp chặt chiếc điện thoại vào tai, giọng nói khàn đặc và sắc lạnh như tiếng kim loại rít trên mặt đá: "Mẹ biết, đúng không? Mẹ biết anh ấy bị bệnh từ đầu, phải không?"

Ở đầu dây bên kia, tôi nghe rất rõ tiếng hơi thở của bà Chu đột ngột khựng lại một nhịp. Chiếc đồng hồ quả lắc treo tường trong phòng khách nhà bà vẫn tích tắc, tích tắc đều đặn từng giây một, kéo dài sự im lặng ra thành một khoảng trống mênh mông lạnh lẽo.

Bà không trả lời tôi lấy một chữ. Mười giây sau, đầu dây bên kia vang lên một tiếng cạch khô khốc rồi cúp máy.

Giàn nhài trên ban công

Suốt một tháng sau cuộc điện thoại nửa đêm ấy, tôi không bước chân ra khỏi căn hộ tầng bảy, trừ những lúc xuống sảnh nhận đồ ăn giao tới và giao tập tranh nhãn hoa mới cho nhân viên chuyển phát mang đến tiệm của Tiểu Nhược.

Bà Chu Uyển đã chặn số của tôi, hoặc bà chỉ đơn giản là nhìn thấy tên tôi hiện lên màn hình thì để mặc cho chuông reo đến tắt. Cú cúp máy im lặng của bà vào đêm hôm đó chính là câu trả lời rõ ràng nhất. Bà biết con trai mình mang bệnh chết người từ mười bốn tháng trước, bà cùng anh dựng lên vở kịch bình yên này, và bà cùng anh đứng về một phía để đẩy tôi ra làm người ngoài cuộc cho đến tận phút chót.

Tháng bảy đến, mang theo cái nắng hầm hập và những cơn mưa rào bất chợt của mùa hè Hàng Châu.

Tối ngày mười tám tháng bảy, đúng chín giờ, chiếc điện thoại đặt trên bàn vẽ của tôi lại sáng đèn. Bức thư điện tử thứ tư được gửi tới, vẫn cái giọng đùa cợt nhẹ tênh như thể chưa từng có một phòng khám thần kinh nào tồn tại trên đời.

Thư viết: "Tháng này, ban công nhà mình có một người phụ nữ khác. Tên cô ấy là Nhài. Anh đã chăm cô ấy cả năm trời ở tiệm Tiểu Nhược, giờ cô ấy nở rồi đấy. Đừng ghen với cô ấy, cô ấy chỉ thơm về đêm thôi."

Tôi buông chiếc điện thoại xuống mặt bàn gỗ, ngẩng đầu nhìn ra phía ngoài tấm cửa kính trượt ngăn cách phòng khách với ban công.

Từ sau đêm đập vỡ chiếc bình hoa tháng trước, tôi đã kéo rèm che kín lối ra ban công, chỉ chừa lại hệ thống tưới nước nhỏ giọt tự động mà Lâm Tự lắp đặt từ đầu năm. Tôi đứng dậy, bước tới kéo mạnh tấm rèm vải bố sang một bên và đẩy cửa kính bước ra ngoài.

Hơi nóng ẩm của đêm mùa hè lập tức ập vào mặt tôi, mang theo một mùi hương nồng đậm, ngọt thanh và quen thuộc đến nhức nhối.

Trên chiếc kệ sắt sơn trắng dọc lan can ban công, giàn hoa nhài mà Lâm Tự mang từ tiệm của Tiểu Nhược về trồng lại hồi tháng hai đã vươn cành xanh tốt tự bao giờ. Giữa những tán lá xanh sẫm bóng mượt dưới ánh đèn đường hắt lên từ dưới phố, hàng trăm bông hoa nhài trắng muốt đang đồng loạt bung nở. Những cánh hoa nhỏ nhắn, trắng tinh khôi rung rinh trong gió đêm, tỏa ra thứ hương thơm ngát y hệt như mùi hương trên cổ áo sơ mi của anh mỗi tối thứ năm.

Anh đã tính đúng cả chu kỳ sinh trưởng của một cái cây. Anh đã học trộn đất, pha tro trấu, thử nghiệm suốt bốn lần ở vườn ươm sau tiệm hoa chỉ để đảm bảo rằng vào đúng mùa hè đầu tiên anh không còn trên cõi đời này nữa, ban công của tôi sẽ nở đầy hoa trắng.

Tôi đứng nhìn giàn hoa đang độ rực rỡ nhất ấy, nhưng trong lòng không hề có lấy một chút cảm động nào. Ngược lại, từng bông hoa trắng muốt kia giống như hàng trăm con mắt đang mở to nhìn tôi, nhắc nhở tôi rằng ngay cả việc tôi đứng đây hít thở mùi hương này vào tối ngày mười tám tháng bảy cũng nằm trong bản thiết kế hoàn hảo của anh.

Tôi quay vào trong nhà, mở ngăn kéo bàn vẽ lấy ra chiếc kéo sắt lưỡi dài dùng để cắt giấy bìa cứng.

Tôi bước trở ra ban công, nắm lấy một cành nhài đang trổ đầy nụ trắng và thẳng tay bấm kéo.

Xoẹt.

Cành hoa đứt lìa, rơi bộp xuống nền gạch ban công. Tôi không dừng lại. Bàn tay tôi cầm kéo cắt liên hồi, nhát kéo sau mạnh và gấp gáp hơn nhát kéo trước. Tôi không khóc như tháng trước nữa, gương mặt tôi lạnh tanh, hàm răng cắn chặt, mỗi lần lưỡi kéo sắt nghiến đứt một cành cây phát ra tiếng kêu răng rắc là một lần tôi lẩm bẩm qua kẽ răng: "Anh không có quyền. Anh không có quyền sắp đặt tôi. Anh không có quyền bắt tôi phải nhận."

Chỉ trong vòng chưa đầy mười phút, cả giàn nhài xanh tốt chỉ còn trơ lại những gốc cành cụt lủn rỉ nhựa trắng đục. Hàng trăm bông hoa nhài trắng muốt nằm la liệt dưới sàn gạch như một lớp tuyết vụn bị giày xéo giữa đêm hè. Tôi ném chiếc kéo xuống đất, quay lưng đi thẳng vào phòng ngủ và đóng sập cửa lại.

Sáng hôm sau, khi tôi đang ngồi uống nước lọc ở bàn ăn thì có tiếng chuông cửa.

Tôi ra mở cửa, và người đứng bên ngoài hành lang lại là bà Chu Uyển. Đây là lần đầu tiên kể từ khi chúng tôi cưới nhau, bà tự mình tìm đến căn hộ tầng bảy này. Bà mặc chiếc áo sơ mi cộc tay màu lam sẫm, trên tay xách một chiếc túi vải đựng mấy cuốn sổ tay ghi chép công trình cũ của Lâm Tự mà trước đây anh để quên bên nhà mẹ.

Tôi không mời bà vào, chỉ đứng tránh sang một bên hệt như cách bà từng làm với tôi. Bà Chu bước qua ngưỡng cửa, đặt chiếc túi vải lên bàn trà, rồi ánh mắt bà vô tình hướng ra phía tấm cửa kính ban công đang mở toang.

Dưới ánh nắng chói chang của buổi sáng tháng bảy, những bông hoa nhài bị cắt đứt từ đêm qua vẫn nằm vương vãi khắp sàn gạch, mép cánh hoa đã bắt đầu hơi ngả sang màu vàng héo úa.

Cả người bà Chu khựng lại. Tôi đứng khoanh tay dựa vào tường, nhếch môi chờ đợi một cơn thịnh nộ hoặc một câu mắng nhiếc cay độc từ bà giáo già về thói phá hoại của đứa con dâu không có mẹ dạy.

Nhưng bà Chu không nói một lời nào.

Bà chậm rãi bước ra ban công, cúi tấm lưng gầy đã hơi còng của tuổi sáu mươi mốt xuống, rút từ trong túi xách của mình ra một chiếc túi giấy màu nâu dùng để đựng bánh mì. Rồi trước ánh mắt sững sờ của tôi, người đàn bà kiêu hãnh ấy quỳ một đầu gối xuống nền gạch bẩn, dùng những ngón tay gầy guộc nhặt từng bông hoa nhài bị cắt vụn trên sàn bỏ vào trong chiếc túi giấy.

Bà nhặt rất kỹ, từ những chùm hoa còn nguyên vẹn cho đến những cánh hoa rời rạc mắc dưới chân kệ sắt, không bỏ sót một bông nào. Tôi nhìn cái bóng lưng câm lặng của bà dưới nắng gắt, trong lòng dâng lên một cảm giác bức bối khó tả, đinh ninh rằng bà đang cố tình diễn trò nhặt nhạnh công sức của con trai để mỉa mai sự tàn nhẫn của tôi.

Nhìn những gốc nhài cụt lủn ngoài kia, tôi bỗng nhớ lại cái đêm đầu tiên vợ chồng tôi dọn đồ đạc về căn hộ tầng bảy này cách đây hai năm. Đêm đó cả hai đứa ngồi bệt ngoài ban công trống trải uống nước ngọt, Lâm Tự đã chỉ tay vào góc lan can hướng tây và bảo: "Chỗ này nhất định phải trồng một giàn hoa nhài, vì trước đây có một cô ngốc từng nói với anh là hoa nhài chẳng cần ai nhìn thấy vẫn cứ thơm."

Một câu nói từ năm hai mươi tuổi, anh nhớ suốt chín năm, còn tôi thì vừa dùng kéo cắt nát nó chỉ trong mười phút.

Bà Chu đã nhặt sạch sẽ toàn bộ số hoa trên sàn. Bà đứng dậy, phủi nhẹ đầu gối quần, ôm chiếc túi giấy căng phồng mùi hoa nhài đi thẳng ra cửa chính mà không nhìn tôi lấy một cái, cũng không để lại một lời trách móc nào.

Khi tiếng bước chân của bà đã khuất hẳn phía thang máy, tôi mới thở hắt ra một hơi, bước lại bàn trà định cất túi sổ tay của Lâm Tự đi.

Lúc nhấc chiếc túi vải lên, tôi mới phát hiện bên dưới đáy túi có kẹp một mảnh giấy kẻ ô ly được xé ra từ vở học sinh. Trên giấy là nét chữ viết tay ngay ngắn, vuông vức và thẳng hàng như chữ viết mẫu trên bảng đen của bà Chu: "Thứ hai tuần sau, chín giờ sáng, gặp điều phối viên Diệp Thư ở Bệnh viện Nhân Ái. Bức thư tháng sau của nó sẽ bảo cô đi gặp người này. Tôi đi cùng cô."

Món quà của anh

Tôi không đến Bệnh viện Nhân Ái vào ngày thứ hai như mảnh giấy của bà Chu Uyển yêu cầu. Tôi không chịu nổi ý nghĩ bà biết trước cả nội dung những bức thư mà chồng tôi gửi cho tôi, càng không muốn biến mình thành một con rối đi theo lịch trình của hai mẹ con họ.

Tôi lì lợm ngồi đợi ở nhà cho đến đúng chín giờ tối ngày mười tám tháng tám.

Khi màn hình điện thoại bật sáng, bức thư điện tử thứ năm hiện ra, không sai một chữ so với lời bà Chu đã báo trước.

Thư viết: "Niệm, tháng này em đến phòng điều phối tầng hai, Bệnh viện Nhân Ái gặp chị Diệp Thư nhé. Chị ấy giữ một món quà nhỏ của anh. Lần này đừng đi một mình, bảo mẹ đi cùng em. Hai người đi chung một chuyến xe cho đỡ tốn tiền taxi."

Sáng ngày mười chín tháng tám, tôi bước vào hành lang tầng hai của Bệnh viện Nhân Ái và thấy bà Chu đã ngồi đợi sẵn trên dãy ghế nhựa màu xanh từ bao giờ. Bà vẫn mặc chiếc áo sơ mi sẫm màu kín cổng cao tường, túi xách vải đặt ngay ngắn trên đùi, lưng thẳng tắp không chạm vào thành ghế.

Chúng tôi không chào nhau lấy một lời. Khi cô nhân viên mở cửa gọi tên, cả hai cùng đứng dậy bước vào căn phòng làm việc nhỏ, ngồi xuống hai chiếc ghế đặt song song trước bàn nhưng mắt mỗi người lại nhìn về một góc tường khác nhau, khoảng cách giữa hai khuỷu tay lạnh ngắt như có một tấm kính dày ngăn ở giữa.

Người phụ nữ tên Diệp Thư khoảng ba mươi lăm tuổi, đeo bảng tên điều phối viên hiến tặng mô và bộ phận cơ thể người. Chị có giọng nói rất dịu, chậm rãi và chuẩn mực theo đúng quy trình của bệnh viện.

"Chào bác Chu, chào chị Tô." Diệp Thư mở một tập hồ sơ bìa xanh nhạt đặt trên bàn, hai tay đan nhẹ vào nhau. "Hôm nay tôi mời gia đình đến là để hoàn tất bước thông báo cuối cùng theo nguyện vọng của anh Lâm Tự. Anh Lâm đã tự nguyện đến trung tâm đăng ký hiến tặng giác mạc sau khi qua đời vào tháng tư năm ngoái, tức là mười một tháng trước khi xảy ra tai nạn."

Đầu óc tôi ong lên một tiếng như có ai gõ búa vào chuông đồng. Hiến giác mạc. Đôi mắt của Lâm Tự, đôi mắt của người kiến trúc sư từng nhìn tôi dưới ánh đèn đường phố Hà Phường chín năm trước, đã bị lấy đi khỏi cơ thể anh từ cái đêm ngày mười tám tháng ba ấy mà tôi hoàn toàn không hay biết một chút gì.

"Theo quy định pháp luật, dù người hiến đã có thẻ đăng ký từ khi còn sống, bệnh viện vẫn cần chữ ký xác nhận đồng ý của thân nhân trực hệ ngay tại thời điểm tử vong." Diệp Thư nói tiếp, ánh mắt khẽ lướt qua gương mặt tái nhợt của tôi rồi dừng lại ở bà Chu. "Đêm ngày mười tám tháng ba, vào lúc mười một giờ mười lăm phút, vì chị Tô đang bị ngất do sốc tâm lý ở phòng cấp cứu bên cạnh, nên bác Chu Uyển là mẹ ruột đã đại diện gia đình ký vào biên bản đồng ý phẫu thuật thu nhận giác mạc."

Tôi quay phắt đầu sang nhìn người đàn bà đang ngồi cạnh mình. Trong buổi lễ hỏa táng ba ngày sau đó, linh cữu của Lâm Tự được đậy kín nắp kính nửa trên, lúc ấy tôi chỉ nghĩ là do vết thương trên xe, hoàn toàn không ngờ rằng bên dưới lớp trang điểm nhà tang lễ kia, anh đã không còn đôi mắt của mình nữa.

"Ca ghép đã thành công tốt đẹp." Diệp Thư rút từ trong kẹp hồ sơ ra một phong bì trắng không đề tên, đưa về phía tôi bằng hai tay. "Theo nguyên tắc bảo mật tuyệt đối, gia đình người hiến và người nhận hoàn toàn ẩn danh, không được phép biết thông tin cá nhân hay gặp mặt nhau. Tuy nhiên, người nhận giác mạc đã viết một bức thư cảm ơn không ký tên và nhờ trung tâm chuyển lại cho gia đình theo đúng lịch hẹn mà anh Lâm đã dặn trước."

Tôi đón lấy chiếc phong bì trắng mà các khớp ngón tay cứng đờ, rồi không đợi Diệp Thư nói hết câu tiễn khách, tôi đã đứng bật dậy, kéo mạnh cánh cửa bước thẳng ra hành lang vắng.

Bà Chu bước ra ngay sau lưng tôi. Cánh cửa phòng điều phối vừa khép lại, tôi đã xoay người đứng chắn trước mặt bà, cả người run lên vì cảm giác bị phản bội chồng chất lên nhau đến nghẹt thở.

"Bà lấy quyền gì!" Tôi rít lên, cố kìm âm lượng xuống để không hét toáng giữa hành lang bệnh viện, nhưng từng chữ bật ra đều sắc lẻm như mảnh sành. "Anh ấy giấu tôi chuyện bệnh tật, còn bà thì đứng ngay bên ngoài phòng cấp cứu khi tôi đang ngất đi để ký giấy cho người ta cắt lấy một phần cơ thể của chồng tôi mà không hỏi tôi lấy một lời! Trong mắt hai mẹ con bà, tôi rốt cuộc là cái thứ gì hả?"

Bà Chu đứng im nhìn tôi. Khuôn mặt bà giáo già vốn dĩ đã gầy gò nay lại càng hốc hác dưới ánh đèn hành lang, nhưng đôi mắt sau tròng kính lão thì bỗng dưng đỏ rực lên, sắc lạnh và tàn nhẫn đến cực điểm.

"Hỏi cô ư?" Bà Chu nhếch đôi môi khô nứt, giọng nói không cao nhưng đập thẳng vào mặt tôi như một viên gạch đá. "Cô lấy tư cách gì bắt tôi phải hỏi cô? Cô quên mất tối hôm đó ai là người đã gọi điện thoại gào thét với nó trên đường Nam Sơn rồi à? Chính cô là người đã gọi điện cho nó tối hôm đó đấy!"

Tôi đứng chết lặng giữa hành lang. Máu trong người tôi như đông cứng lại thành băng. Câu nói ở nhà tang lễ bốn tháng trước chỉ là một lời buộc tội ngầm, còn câu nói hôm nay là một nhát dao đâm thẳng không cần vỏ bọc.

Bà Chu không đợi tôi đáp trả. Bà lách qua người tôi, bước thẳng về phía cầu thang bộ, tiếng đế giày gỗ gõ xuống nền gạch cộp, cộp, khô khốc và dứt khoát.

Tôi đi xuống khuôn viên nhỏ dưới sân bệnh viện, ngồi sụp xuống một chiếc ghế đá lạnh dưới tán cây long não và xé chiếc phong bì trắng ra.

Bên trong là một tờ giấy kẻ ngang viết bằng nét chữ hơi nguệch ngoạc của một người mới lấy lại thị lực chưa lâu. Người đó không viết tên tuổi, chỉ kể rằng mình đã sống trong bóng tối suốt bốn năm ròng rã, và tuần trước, khi bác sĩ tháo băng gạc ra, điều đầu tiên người đó nhìn thấy là gương mặt của đứa con gái bốn tuổi mà từ lúc sinh con ra mình chưa từng được nhìn rõ một lần nào.

Tôi cầm tờ giấy mỏng trên tay, gió lùa qua tán lá long não rào rạt trên đầu. Đôi mắt của Lâm Tự đang tiếp tục nhìn cuộc đời này trong cơ thể một người xa lạ, giúp một người mẹ nhìn thấy mặt con mình. Tôi không biết mình nên thấy đau đớn vì thân xác anh không trọn vẹn, hay nên thấy mừng vì một phần của anh vẫn còn đang thức trên thế gian này. Có lẽ là cả hai, trộn lẫn vào nhau chua chát như ngụm nước muối đặc.

Đúng lúc ấy, một bóng người bước lại gần chiếc ghế đá. Là điều phối viên Diệp Thư. Chị thở nhẹ, đưa cho tôi một tờ giấy bản sao được đóng dấu lưu trữ của bệnh viện.

"Xin lỗi chị Tô, lúc nãy trên phòng làm việc có mặt bác Chu nên tôi chưa tiện đưa tờ giấy này cho chị." Diệp Thư nói khẽ. "Đây là bản sao phiếu đăng ký hiến tặng mà anh Lâm tự tay điền năm ngoái. Ở mục ghi chú người liên hệ khẩn cấp, anh ấy có để lại một dòng chữ riêng."

Tôi cúi xuống nhìn vào ô vuông cuối trang giấy. Nét chữ viết tay ngay ngắn, quen thuộc của Lâm Tự hiện ra rõ mồn một: "Nếu ngày đó xảy ra, xin bệnh viện chỉ liên hệ và để mẹ ruột tôi ký tên. Vợ tôi đã phải ký giấy báo nguy kịch cho mẹ cô ấy quá nhiều lần rồi, đừng bắt cô ấy phải cầm bút ký thêm một tờ giấy nào ở bệnh viện nữa."

Năm giờ ba mươi sáng

Sau trận cãi vã tàn nhẫn ở hành lang tầng hai Bệnh viện Nhân Ái, tôi và bà Chu Uyển cắt đứt hoàn toàn mọi sự liên lạc. Không ai gọi cho ai, cũng không ai tìm đến nhà ai nữa, giống như hai mảnh sắt vừa va vào nhau tóe lửa rồi văng ra hai góc tối khác nhau.

Tôi cũng không còn oán trách Lâm Tự bằng những tiếng gào thét trong đêm như trước. Dòng chữ ghi chú trên tờ phiếu đăng ký hiến tạng ấy đã khóa chặt miệng tôi lại, biến mọi cơn thịnh nộ thành một khối chì nặng trịch chìm sâu dưới đáy ngực. Người đàn ông đó đã dùng chính sự dịu dàng tàn nhẫn của mình để bịt kín mọi lối thoát cảm xúc của tôi, khiến tôi muốn hận anh cũng không hận nổi, mà muốn tha thứ cho anh lại càng không cam tâm.

Tháng chín về, mùi hoa quế đầu thu bắt đầu thoang thoảng trong những con ngõ nhỏ quanh Tây Hồ.

Đúng chín giờ tối ngày mười tám tháng chín, bức thư điện tử thứ sáu gửi tới hộp thư của tôi.

Thư viết: "Niệm, tháng này không đi bệnh viện nữa, anh hứa đấy. Chủ nhật tuần này, chín giờ sáng, em đến nhà văn hóa thiếu nhi quận Thượng Thành, phòng học tầng một. Cô giáo Mạnh Thu đang mở lớp dạy vẽ cuối tuần cho bọn trẻ con, cô ấy thiếu một người phụ giảng pha màu. Em đến giúp cô ấy vài buổi nhé, cô giáo già rồi, mắt kém lắm."

Tôi nhìn cái tên Mạnh Thu trên màn hình điện thoại mà ngẩn người ra mất một lúc lâu. Cô giáo Mạnh Thu là người đã cầm tay dạy tôi những nét cọ đầu tiên ở cung thiếu nhi khi tôi mới là con bé con lên mười tuổi, trước cả cái đêm mưa sấm mẹ tôi ngã bệnh. Hơn mười lăm năm qua cô đã chuyển nhà đi đâu tôi hoàn toàn mất liên lạc, vậy mà tôi không hiểu bằng cách nào một kiến trúc sư như Lâm Tự lại có thể lần mò tìm ra tung tích của cô giữa thành phố Hàng Châu rộng lớn này.

Sáng chủ nhật, tôi khoác chiếc túi vải đựng cọ vẽ đi đến nhà văn hóa thiếu nhi.

Cô giáo Mạnh năm nay đã sáu mươi tám tuổi, mái tóc bạc trắng cắt ngắn gọn gàng, lưng đã còng xuống nhiều nhưng đôi mắt sau cặp kính lão thì vẫn ấm áp và tinh anh như ngày xưa. Vừa nhìn thấy tôi đứng thập thò ngoài cửa lớp, bà đã buông hộp phấn màu xuống, bước ra nắm chặt lấy hai bàn tay tôi mà không hỏi một câu nào về chuyện tang sự hay chuyện tôi đã bỏ vẽ suốt mấy năm qua. Bà chỉ ấn vào tay tôi một chiếc tạp dề dính đầy vệt màu sáp, bảo tôi vào góc lớp gọt hộ bà rổ bút chì cho lũ trẻ.

Căn phòng học ngập tràn ánh nắng thu và tiếng cười nói líu ríu của hơn chục đứa trẻ lên sáu, lên bảy tuổi. Chúng vẽ những bông hoa mặt trời méo mó, vẽ những ngôi nhà có mái ngói màu tím và tô cả màu xanh lá cây lên mặt nhau.

Chiều chủ nhật thứ ba tôi đến lớp, khi một thằng bé con sáu tuổi cầm cọ chấm nhầm vào cốc nước rửa bút rồi quệt luôn lên chóp mũi mình tạo thành một vệt màu vàng nghệ trông hệt như chú hề, tôi đang ngồi bên cạnh bỗng dưng bật cười thành tiếng.

Tiếng cười bật ra khỏi cổ họng rất khẽ, hơi lạ lẫm như tiếng một chiếc đàn kìm đứt dây lâu ngày mới được lên lại phím, nhưng chính tôi cũng giật mình đưa tay lên chạm vào khóe môi mình. Kể từ đêm ngày mười tám tháng ba, đây là lần đầu tiên cơ mặt tôi giãn ra để tạo thành một nụ cười thực sự.

Cuộc sống của người ở lại đôi khi giống như lớp cỏ dại mọc chen giữa hai phiến đá lát đường, dù người ta có cố tình giẫm đạp lên nó bằng bao nhiêu nỗi đau đi chăng nữa, chỉ cần có một chút nước mưa và nắng ấm là nó lại tự động nhú lên một mầm xanh mà chẳng thèm xin phép ai.

Tôi cứ nghĩ những bức thư tiếp theo của Lâm Tự cũng sẽ tiếp tục dẫn tôi đi qua những trạm dừng êm ả như thế vào mỗi tối ngày mười tám hàng tháng.

Cho đến rạng sáng ngày mười tám tháng mười.

Hôm đó trời trở gió mùa đông bắc đợt đầu tiên, mưa lạnh rả rích đập vào cửa kính phòng ngủ. Tôi đang nằm chập chờn trong chăn ấm thì chiếc điện thoại đặt trên tủ đầu giường bỗng rung lên một hồi ngắn.

Theo thói quen suốt nửa năm qua, tôi chỉ chờ thư vào lúc chín giờ tối, nên khi vươn tay cầm chiếc điện thoại lên và nhìn thấy con số hiện trên màn hình khóa, cả người tôi lập tức tỉnh ngủ hẳn.

Năm giờ ba mươi phút sáng.

Tại sao hệ thống hẹn giờ lại gửi thư vào lúc năm giờ ba mươi phút sáng thay vì chín giờ tối như sáu lần trước. Tôi ngồi dậy, bật đèn bàn, dụi mắt mở hộp thư đến. Đúng là địa chỉ thư điện tử của Lâm Tự, và đúng là bức thư thứ bảy.

Thư viết: "Một, người phụ nữ tháng này em cần gặp là mẹ anh. Hai, dạo này trời trở gió lạnh, lưng của mẹ hay bị đau nhức mỗi khi thay đổi thời tiết, em mua ít cao dán ghé qua bên nhà xem giúp anh. Ba, tranh nhãn hoa em vẽ cho cô Nhược ở phố Hà Phường đẹp lắm, đừng bỏ vẽ nữa nhé, nghe lời anh đấy."

Tôi đọc xong bức thư ngắn ngủi chỉ vỏn vẹn vài dòng ấy, trong lòng đột nhiên dâng lên một cảm giác bồn chồn và kỳ quặc rất khó gọi thành tên.

Có một cái gì đó rất lạ trong những câu chữ này.

Trước hết là cách đánh số thứ tự một, hai, ba ở đầu mỗi câu, quá gọn gàng và chỉn chu như một văn bản hành chính chứ không giống lối viết tản mạn thường ngày của Lâm Tự. Hơn nữa, suốt từ lúc quen nhau, Lâm Tự luôn gọi Ôn Nhược là Tiểu Nhược, chưa bao giờ anh gọi cô ấy một cách khách sáo là cô Nhược cả. Và khi nhắc đến nhà mẹ ruột, anh vẫn luôn dùng từ nhà mình hoặc nhà mẹ, chứ tuyệt nhiên không dùng từ bên nhà nghe xa cách như người ngoài thế này.

Tôi cau mày nhìn chằm chằm vào màn hình điện thoại hồi lâu, nhưng rồi lại tự tặc lưỡi thở dài. Có lẽ sáu bức thư đầu anh viết lúc mới phát hiện bệnh nên còn thong thả, đến những bức thư nửa sau này sức khỏe đã yếu đi hoặc anh viết vội trong một buổi sáng nào đó trước khi đi làm nên câu chữ mới lộn xộn và cài đặt nhầm cả giờ gửi từ tối sang sáng như vậy.

Nhưng yêu cầu trong thư thì lại là một bài toán khó hơn nhiều. Anh bảo tôi đến thăm bà Chu Uyển, người đàn bà cách đây mới hai tháng còn nhìn thẳng vào mặt tôi ở bệnh viện mà gào lên rằng chính tôi đã giết chết con trai bà.

Tôi ngồi đấu tranh tư tưởng suốt từ sáng sớm cho đến tận bốn giờ chiều. Cuối cùng, tôi vẫn mặc áo khoác, ghé vào hiệu thuốc đông y đầu phố mua hai hộp cao dán giảm đau xương khớp loại tốt nhất rồi bắt xe buýt đi về phía khu tập thể giáo viên cũ ở quận Tây Hồ.

Tôi đứng trước cánh cửa gỗ sơn xanh ở tầng ba nhà bà Chu suốt mười lăm phút đồng hồ, bàn tay giơ lên rồi lại hạ xuống ba lần vẫn chưa dám bấm chuông.

Mãi đến khi gió lạnh ngoài hành lang thổi làm hai bàn chân tôi tê cóng, tôi mới cắn môi gõ nhẹ hai tiếng vào cánh cửa sắt.

Chưa đầy mười giây sau, cánh cửa đã mở ra. Bà Chu mặc một chiếc áo len cổ lọ màu đen, bên ngoài khoác áo ghi lê dạ, một bàn tay bà vẫn đang đặt hờ phía sau thắt lưng như vừa mới đứng dậy khỏi ghế.

Bà nhìn thấy tôi đứng ngoài cửa, ánh mắt lập tức rơi xuống chiếc túi ni lông đựng hai hộp cao dán đông y trên tay tôi. Gương mặt nghiêm nghị của bà giáo già khựng lại một thoáng, không còn vẻ hung dữ như ở bệnh viện tháng tám, chỉ có một sự ngượng ngập rất khẽ lướt qua đáy mắt.

"Nó viết thư bảo cô đến đây à?" Bà Chu hỏi, giọng trầm xuống và hơi khàn.

Tôi không gật đầu cũng không lắc đầu, chỉ đứng im nhìn bà. Bà Chu im lặng nhìn tôi thêm ba giây nữa, rồi lần đầu tiên kể từ ngày Lâm Tự mất, bà lặng lẽ lùi lại một bước, nghiêng người tránh sang một bên để nhường lối và nói gọn lỏn: "Ngoài hành lang gió lùa, vào trong nhà đi."

Biên bản đêm mười tám tháng ba

Tôi bước qua ngưỡng cửa sắt, đặt túi cao dán đông y lên mặt tủ giày ở lối vào rồi đứng tần ngần giữa phòng khách nhỏ.

Căn hộ của bà Chu vẫn ngăn nắp và tĩnh lặng như một phòng đọc sách của thư viện cũ, chỉ khác là hôm nay trong không khí có thoang thoảng mùi dầu nóng xoa bóp xương khớp. Trên chiếc bàn tròn phủ khăn vải caro trắng đen, một ấm trà kỷ tử đã được hãm sẵn, bên cạnh đặt đúng hai chiếc cốc sứ trắng, như thể bà đã chuẩn bị cho việc có khách ghé qua từ trước đó rất lâu.

Tôi không ngồi xuống sofa ngay mà bước chậm dọc theo kệ sách gỗ kê sát tường. Giữa những tập giáo án đại số và hình học không gian đã ngả màu vàng ố, ánh mắt tôi dừng lại ở một khung ảnh gỗ màu nâu sẫm đặt ở ngăn thứ ba.

Trong ảnh là một người đàn ông mặc áo sơ mi trắng kiểu cũ của thập niên chín mươi, có đôi lông mày rậm và sống mũi thẳng tắp giống Lâm Tự như hai giọt nước, chỉ có điều góc bức ảnh được lồng trong một dải băng tang màu đen đã bạc màu.

"Đó là cậu ruột của thằng Tự, em trai duy nhất của tôi." Tiếng bà Chu vang lên từ phía sau lưng tôi. Bà vừa đi từ trong bếp ra, trên tay cầm phích nước nóng, bước chân hơi tập tễnh nhẹ vì cái lưng đau.

Tôi quay người lại, thấy bà đang đứng cạnh bàn ăn, mắt cũng nhìn về phía khung ảnh gỗ trên kệ sách.

"Cậu ấy mất năm vừa tròn bốn mươi tuổi, đang ngồi chấm bài ở trường thì gục xuống bàn vì vỡ phình động mạch não, không kịp trối trăng một lời nào." Bà Chu đặt phích nước xuống bàn, giọng nói của bà phẳng lặng và khô khốc, rõ ràng từng chữ một hệt như đang đọc đề bài toán trên bục giảng. "Đầu năm ngoái, nhân dịp thằng Tự bước sang tuổi ba mươi mốt, tôi tự dưng thấy bất an trong người nên mới ép nó bằng được phải vào Bệnh viện Nhân Ái chụp cắt lớp mạch máu não để tầm soát di truyền."

Tôi đứng dựa lưng vào kệ sách, hai bàn tay đan chặt vào nhau trước ngực.

"Hôm cầm tờ kết quả chụp chiếu từ tay bác sĩ Ninh Khả bước ra, chân tôi không đi nổi nữa." Bà Chu kéo chiếc ghế gỗ ngồi xuống, hai bàn tay đồi mồi đặt phẳng phiu trên mặt khăn trải bàn, mắt nhìn thẳng vào khoảng không trước mặt chứ không nhìn tôi. "Bác sĩ bảo mạch máu não yếu là có yếu tố di truyền từ bên nhà mẹ. Chính tôi là người đã truyền cái mầm bệnh chết người ấy từ máu thịt nhà họ Chu sang cho con trai mình, và cũng chính tôi là người giục nó đi khám. Tôi cứ tưởng mình cẩn thận thì sẽ cứu được mạng con. Hóa ra tôi chỉ làm một việc duy nhất, đó là báo trước cho nó biết nó sẽ phải chết như thế nào để nó tự sống trong nỗi sợ hãi suốt mười bốn tháng cuối đời."

Trong căn phòng nhỏ chỉ còn lại tiếng đồng hồ quả lắc tích tắc đều đặn trên tường.

Lần đầu tiên, tôi nhìn thấy rõ sự rạn nứt bên dưới lớp vỏ bọc khắc nghiệt và lạnh lùng của người mẹ chồng trước mặt. Ở nhà tang lễ, ở hành lang bệnh viện, bà đã điên cuồng lao vào cấu xé tôi bằng câu nói về cuộc điện thoại tối hôm đó, không phải vì bà thực sự tin rằng tôi là kẻ sát nhân. Bà làm vậy cũng chỉ vì một lý do giống hệt như lý do tôi đã cố tình vu cho Lâm Tự tội ngoại tình: cả hai người phụ nữ chúng tôi đều đang mang trên lưng một mặc cảm tội lỗi quá sức chịu đựng, nếu không đẩy bớt cái lỗi ấy sang cho người đối diện, chính chúng tôi sẽ bị nghiền nát trước tiên.

Tôi bước lại gần bàn ăn, kéo chiếc ghế đối diện bà Chu và ngồi xuống. Tôi hít một hơi sâu, nhìn vào đôi bàn tay đang khẽ run của bà trên mặt bàn và hỏi điều mà tôi đã trốn tránh suốt bảy tháng qua: "Mẹ, biên bản khám nghiệm hiện trường vụ tai nạn giao thông đêm ngày mười tám tháng ba của cảnh sát, hiện giờ mẹ đang giữ đúng không? Cho tôi xem được không?"

Bà Chu ngước mắt lên nhìn tôi rất lâu. Không còn sự thù địch, chỉ có một nỗi mệt mỏi già nua hằn sâu nơi khóe mắt. Bà không nói gì, chậm rãi vịn tay vào mép bàn đứng dậy, đi vào phòng ngủ của mình và mang ra một bìa hồ sơ giấy cứng màu nâu có đóng dấu của đội cảnh sát giao thông quận Tây Hồ.

Bà đặt tập hồ sơ trước mặt tôi. Những ngón tay tôi lạnh toát khi lật mở tờ giấy biên bản kết luận điều tra và bản trích xuất dữ liệu hộp đen hành trình của chiếc xe hơi màu xám bạc.

Từng dòng chữ in đen trên nền giấy trắng hiện ra rõ ràng trước mắt tôi.

Vào lúc hai mươi giờ bốn mươi mốt phút tối ngày mười tám tháng ba, ngay sau khi kết thúc cuộc gọi điện thoại bốn mươi mốt giây với tôi, chiếc xe của Lâm Tự đang di chuyển trên đường Nam Sơn không hề tăng tốc phóng nhanh trong cơn giận dữ như tôi đã tưởng tượng suốt bảy tháng qua. Ngược lại, dữ liệu ghi nhận người lái đã lập tức bật đèn xi nhan xin rẽ phải, chủ động đạp phanh giảm tốc độ từ sáu mươi cây số một giờ xuống chỉ còn đúng hai mươi cây số một giờ để tấp xe vào lề đường.

Chiếc xe chỉ va chạm rất nhẹ vào dải phân cách bê tông bên phải khi tốc độ đã gần như dừng hẳn, túi khí thậm chí còn không bung. Kết luận giám định pháp y của bệnh viện ghi kèm bên dưới: Túi phình động mạch não của nạn nhân đã bắt đầu rò rỉ và phát cơn đau đầu báo động dữ dội từ trước thời điểm nhận cuộc gọi vài phút; mạch máu vỡ hoàn toàn khi xe đang giảm tốc độ tấp vào lề, hoàn toàn không phải do lực va chạm giao thông.

Tôi buông tờ biên bản xuống mặt bàn, lưng dựa hẳn vào thành ghế gỗ, hai mắt mở to nhìn lên trần nhà trắng xóa.

Vậy là không phải vì cuộc gọi của tôi làm anh tức giận mà phóng xe đâm vào dải phân cách. Khi chiếc điện thoại trong xe reo lên vào lúc hai mươi giờ bốn mươi phút tối hôm ấy, cơn đau đầu báo hiệu cái chết của anh thực chất đã bắt đầu ập đến rồi. Anh nghe máy, anh im lặng chịu đựng tiếng gào thét chửi bới của tôi suốt bốn mươi giây trong lúc đầu mình đang đau như búa bổ, và anh cúp máy nói câu đợi anh mười phút chỉ vì anh không muốn tôi nghe thấy tiếng rên đau đớn của anh qua điện thoại, anh cần dùng chút sức lực tỉnh táo cuối cùng để bật xi nhan tấp xe vào lề đường cho an toàn.

Về mặt lý trí và y khoa, cuộc gọi của tôi hoàn toàn không giết chết anh.

Một gánh nặng ngàn cân trên vai tôi đáng lẽ phải được trút bỏ ngay khoảnh khắc đọc xong dòng kết luận đó, nhưng lạ thay, nước mắt tôi lại trào ra làm nhòe đi cả hai tròng mắt mà ngực vẫn nghẹn đắng không sao thở thông được.

Bởi vì tôi biết bằng lý trí rằng mình vô tội trước cái chết của anh, nhưng trái tim tôi thì vẫn không tài nào tha thứ cho chính mình được. Nếu trong mười phút tỉnh táo cuối cùng trên cõi đời này, thứ âm thanh cuối cùng mà người đàn ông yêu tôi hết mực phải nghe thấy không phải là một lời dịu dàng, mà lại là tiếng người vợ của mình gào lên kết tội anh về một người đàn bà không hề có thật, thì tôi vẫn là kẻ có tội với anh, theo một cách khác đau đớn hơn nhiều.

Tôi đưa mu bàn tay lên quệt nhanh giọt nước mắt vừa lăn xuống cằm, cố giữ cho bờ vai không run lên trước mặt mẹ chồng.

Bà Chu vẫn ngồi im ở phía đối diện, nhìn tôi đọc xong tờ biên bản, nhìn cả cái cách tôi cắn chặt môi để nuốt tiếng nấc vào trong họng. Bà nhìn tôi rất lâu, ánh mắt qua lớp kính lão bỗng nhiên trùng xuống, xa xăm và mềm đi một cách kỳ lạ.

Rồi người đàn bà cả đời chỉ nói chuyện bằng những mệnh đề đúng sai rạch ròi ấy bỗng cất tiếng, một câu nói hoàn toàn không ăn nhập gì với vẻ khắc nghiệt thường ngày của bà: "Nó cũng từng nói đúng cái câu đợi con mười phút ấy với tôi một lần rồi. Hồi nó mới lên tám tuổi, cái đêm bố nó mất ở bệnh viện, nó chạy đi mua cho tôi cái bánh bao nóng mà bị ngã trầy cả đầu gối ngoài cổng viện, lúc gọi về cũng chỉ bảo mẹ đợi con mười phút."

Em của năm hai mươi tuổi

Ngày mười tám tháng mười một, chiếc điện thoại của tôi lại rung lên vào đúng năm giờ ba mươi phút sáng.

Lần này tôi không còn giật mình ngơ ngác như tháng trước nữa. Tôi nằm trong chăn ấm, vươn tay mở màn hình khi ngoài cửa sổ trời vẫn còn tối đen như mực, sương mù từ mặt Tây Hồ tràn vào thành phố đặc quánh như sữa. Bức thư điện tử thứ tám hiện ra, vẫn cách đánh số đầu dòng ngắn gọn và chỉn chu ấy.

Thư viết: "Một, người phụ nữ tháng này em cần gặp là chính em của năm hai mươi tuổi. Hai, em cúi xuống mở chiếc hộp gỗ đựng màu nước để ở góc trong cùng dưới gầm giường ngủ ra xem nhé. Ba, trời vào đông rồi, ra ngoài nhớ quàng khăn ấm."

Tôi đọc xong, nằm im trên giường mất vài phút rồi mới tung chăn bước xuống sàn gỗ lạnh.

Dưới gầm giường ngủ phía bên phần nằm của Lâm Tự, sâu trong góc sát tường có một chiếc hộp gỗ thông cũ kỹ mà tôi từng dùng thời còn đi học ở học viện mỹ thuật. Lúc dọn về căn hộ này hai năm trước, chính tay Lâm Tự đã cất nó vào đó, còn tôi vì đã thề không bao giờ cầm cọ nữa nên chẳng buồn ngó ngàng tới.

Tôi quỳ xuống tấm thảm len, kéo chiếc hộp gỗ phủ bụi ra ngoài. Chiếc khóa đồng đã hơi rỉ sét kêu lên một tiếng tách nhỏ khi tôi bật nắp.

Bên trên những tuýp màu nước đã khô cứng và mấy cây cọ lông chồn cũ là một bìa kẹp giấy vẽ chống ẩm màu đen mà tôi chưa từng thấy bao giờ. Tôi mở bìa kẹp ra. Bên trong chỉ có duy nhất một tờ giấy vẽ màu ngà đã ngả vàng ở bốn mép, nhưng được ép phẳng phiu như mới.

Tôi cầm tờ giấy lên, và hơi thở trong lồng ngực bỗng nhiên ngừng lại một nhịp.

Đó là bức tranh ký họa bằng màu nước tôi vẽ vào một buổi chiều tháng tư của chín năm về trước, ngày đầu tiên tôi gặp Lâm Tự ở phố Hà Phường. Hồi ấy tôi hai mươi tuổi, tóc buộc cao, áo phông dính đầy vệt màu xanh đỏ, ngồi trên chiếc ghế xếp bằng vải bạt giữa con ngõ đá để vẽ những mái ngói âm dương chồng lên nhau dưới bầu trời xám.

Hôm đó trời đang nắng nhạt thì đột nhiên đổ mưa phùn. Những hạt mưa bụi li ti bay xiên qua mái hiên cổ, rơi lộp bộp xuống mặt giấy vẽ đang còn ướt màu của tôi. Tôi đang luống cuống định lấy thân mình che tờ giấy lại thì một bóng râm đột ngột phủ xuống trên đầu.

Tôi ngẩng lên. Một chàng trai cao gầy mặc áo sơ mi trắng xắn tay cao đang đứng ngay bên cạnh, tay cầm một chiếc ô cán gỗ màu đen. Nhưng anh ta không hề che ô cho tôi, cũng chẳng che cho chính mình, mà lại nghiêng hẳn tán ô về phía trước để che kín cho giá vẽ và tờ giấy màu nước của tôi khỏi bị mưa làm nhòe.

Một bên vai áo sơ mi trắng của anh ta ướt đẫm nước mưa, dính sát vào xương bả vai gầy, vậy mà anh ta vẫn cúi xuống nhìn bức tranh của tôi rồi cười bảo: "Màu mái ngói em pha đẹp thế này mà để mưa làm loang ra thì tiếc lắm, người ướt về sấy khô được chứ tranh hỏng là mất luôn."

Chiều hôm ấy, khi anh ta quay lại tiếp tục đo đạc bức tường gạch phía xa, tôi đã lén chấm cọ vẽ thêm một bóng lưng con trai mặc áo trắng nhỏ xíu đứng lẫn vào góc mái ngói bên phải bức tranh. Cuối buổi nộp bài ở trường xong, tôi để quên tờ ký họa ấy ở quán nước đầu ngõ và cứ nghĩ là đã mất từ lâu rồi, không ngờ Lâm Tự lại lặng lẽ quay lại nhặt về và giữ gìn nó suốt chín năm ròng rã dưới gầm giường của chúng tôi.

Tôi áp tờ giấy vẽ cũ vào ngực, cảm thấy một vị ngọt đắng kỳ lạ lan ra nơi đầu lưỡi như vừa ngậm một viên ô mai vỏ quýt để lâu năm. Ký ức đẹp đẽ khi người ta còn sống gọi là kỷ niệm, nhưng khi một người đã khuất, mỗi ký ức ngọt ngào lại giống như một mảnh kính bọc đường, nuốt vào thì ngọt mà trôi xuống đến đâu là cứa rát ruột gan đến đấy.

Nhờ tờ tranh năm hai mươi tuổi ấy, suốt một tháng sau đó tôi lao vào vẽ như người bị ma ám. Tôi vẽ ngày vẽ đêm, hoàn thành thêm hai mươi mẫu nhãn hoa và thiệp giấy mới cho Tiệm hoa Đêm.

Sáng ngày mười tám tháng mười hai, đúng năm giờ ba mươi phút sáng, bức thư thứ chín gửi tới.

Thư viết: "Một, tháng này cô Nhược ở phố Hà Phường tổ chức một buổi trưng bày nhỏ những bức tranh nhãn hoa của em tại tiệm, em nhớ mặc đẹp đến xem. Hai, dạo này trời lạnh lắm, lúc nào rảnh em ghé bên nhà bảo mẹ nấu món sườn xào chua ngọt cho mà ăn, món đó mẹ làm ngon nhất, em nhớ ăn thử nhé."

Tôi đọc đến dòng thứ hai thì khựng lại một chút. Món sườn xào chua ngọt. Suốt chín năm quen nhau và hai năm làm vợ chồng, Lâm Tự chưa bao giờ nói với tôi là anh thích ăn sườn xào chua ngọt, mỗi lần tôi nấu ăn anh đều bảo anh thích đồ luộc thanh đạm vì sợ ngọt. Tôi thở dài một tiếng rất khẽ, nghĩ bụng người đàn ông này đúng là kín miệng đến mức đáng ghét, đến cả chuyện thích ăn món gì của mẹ nấu cũng giấu vợ cho bằng được.

Tối ngày hai mươi tháng mười hai, Tiểu Nhược giăng một dây đèn vàng nhỏ phía trước Tiệm hoa Đêm, treo toàn bộ ba mươi bức tranh màu nước vẽ các loài hoa của tôi lên những tấm bảng gỗ thông dọc theo lối đi tràn ngập hương hoa nhài và hoa bách hợp.

Khách đi dạo phố cổ ghé vào xem khá đông. Tôi đang đứng ở góc quầy uống trà nóng với Tiểu Nhược thì bất ngờ nhìn thấy một bóng người quen thuộc bước qua cánh cửa kính.

Là bà Chu Uyển. Bà mặc chiếc áo khoác dạ màu đen dài qua gối, cổ quàng khăn len xám, lặng lẽ bước vào giữa đám khách trẻ tuổi đang cười nói ồn ào. Bà không bước lại chỗ tôi, chỉ dừng lại trước tấm bảng gỗ ngay gần cửa, nơi treo bức vẽ đầu tiên của tôi: một bông hoa nhài năm cánh trắng đơn sơ trên nền giấy mộc.

Bà Chu đứng đó rất lâu, hai tay đút trong túi áo dạ, ánh mắt sau cặp kính lão chăm chú nhìn từng nét cọ mảnh mai của tôi suốt gần mười phút đồng hồ, rồi bà lặng lẽ xoay người đẩy cửa bước ra ngoài ngõ tối mà không lại chào tôi lấy một câu.

Thời gian trôi vèo qua Tết Dương lịch. Sáng ngày mười tám tháng một năm mới, bức thư thứ mười lại đến vào lúc năm giờ ba mươi phút sáng, ngắn gọn nhắc tôi đến gặp bác sĩ Hứa Thanh để hoàn thành buổi tư vấn tâm lý thứ mười hai, cũng là buổi cuối cùng trong gói dịch vụ mà Lâm Tự đã trả tiền trước.

Chiều hôm đó, tôi ngồi trên chiếc ghế mây quen thuộc ở phòng khám số bảy đường Hoàn Sa, tâm trạng đã bình thản hơn rất nhiều so với buổi đầu tiên cách đây chín tháng.

Khi buổi trò chuyện sắp kết thúc, bác sĩ Hứa Thanh rót thêm một chén trà nóng cho tôi rồi chợt hỏi như vô tình: "Cô Tô này, mấy tháng gần đây những bức thư của anh Lâm gửi tới, cô đọc có thấy điểm gì khác lạ so với hồi đầu không?"

Tôi nâng chén trà lên ngang môi, định lắc đầu trả lời là không có gì khác. Nhưng bàn tay tôi bỗng dừng lại giữa chừng, hơi nước nóng phả vào mắt làm tôi chớp nhẹ.

Khác ư. Có chứ. Sáu bức thư đầu tiên luôn đến vào lúc chín giờ tối, giờ anh tan làm về nhà. Còn từ bức thư thứ bảy vào tháng mười cho đến nay, tất cả đều được gửi vào đúng năm giờ ba mươi phút sáng.

Ấm trà nhài ngày sinh nhật

Tôi đã nói với bác sĩ Hứa Thanh về chuyện giờ gửi thư bị đổi từ chín giờ tối sang năm giờ ba mươi phút sáng, nhưng rồi chính tôi lại tự gạt đi ngay sau đó, cho rằng hệ thống máy chủ thư điện tử bị lệch múi giờ sau đợt bảo trì mùa thu. Chị Hứa nghe xong chỉ mỉm cười nhẹ, không bình luận gì thêm.

Tháng hai về, cái rét cuối đông ở Hàng Châu vẫn còn cắt da cắt thịt, nhưng trên những cành liễu dọc bờ Tây Hồ đã bắt đầu lấm tấm những nụ mầm xanh non nhỏ như hạt gạo.

Ngày mười tám tháng hai là một ngày đặc biệt. Còn đúng một tháng nữa là tròn một năm ngày Lâm Tự qua đời, nhưng hôm nay lại chính là ngày sinh nhật lần thứ ba mươi ba của anh.

Đúng năm giờ ba mươi phút sáng, khi tôi đã thức dậy ngồi chờ sẵn trên sofa phòng khách, bức thư điện tử thứ mười một sáng lên trên màn hình điện thoại.

Thư viết: "Một, hôm nay là sinh nhật của anh. Hai, chiều tối nay em về bên nhà mẹ ăn món sườn xào chua ngọt nhé, mẹ đã mua sườn non từ sớm rồi. Ba, hai người phụ nữ quan trọng nhất của anh thử ngồi ăn chung với nhau một bữa cơm bình yên không cãi cọ được không, coi như là quà sinh nhật năm nay tặng cho anh nhé."

Tôi đọc đi đọc lại dòng chữ thứ ba, sống mũi bỗng nhiên cay xè. Suốt gần một năm qua, kể từ đám tang đầy nước mắt ngầm và oán hận hồi tháng ba năm ngoái, tôi và bà Chu Uyển đã đi từ chỗ coi nhau như kẻ thù giết con, cướp chồng cho đến những lần gặp gỡ lặng lẽ, ngượng ngập ở căn hộ tập thể cũ hay buổi triển lãm tranh ở phố Hà Phường.

Chiều hôm đó, tôi nghỉ vẽ sớm, ghé tiệm bánh mua một chiếc bánh kem nhỏ màu trắng không bắt bông cầu kỳ, rồi bắt xe đến khu tập thể giáo viên ở quận Tây Hồ vào lúc năm giờ rưỡi chiều.

Khi bà Chu mở cửa đón tôi, mùi thơm ngào ngạt của sườn xào chua ngọt và canh củ sen hầm xương từ trong bếp đã bay ngập cả căn phòng khách nhỏ. Bà Chu hôm nay mặc một chiếc áo len màu tím than trông đỡ cứng nhắc hơn mọi khi, nhìn thấy hộp bánh sinh nhật trên tay tôi, bà chỉ khẽ gật đầu bảo tôi đặt lên bàn ăn.

Trên bàn ăn tròn phủ khăn caro đã bày sẵn ba chiếc bát và ba đôi đũa. Một chiếc bát đặt ở phía chiếc ghế trống quay mặt ra cửa sổ, dành cho người vắng mặt.

Trước khi dọn cơm, bà Chu mang từ trong bếp ra một chiếc ấm sứ trắng và hai chiếc chén nhỏ. Bà cầm ấm rót nước trà màu vàng trong vắt ra chén rồi đẩy về phía tôi.

Ngay khi dòng nước nóng vừa chạm vào đáy chén sứ, một làn hương hoa nhài thanh khiết, dịu ngọt và quen thuộc đến thắt lòng lập tức bốc lên theo làn khói mỏng.

Tôi sững người, cúi xuống nhìn kỹ vào bên trong chiếc ấm thủy tinh dùng để lọc bã trà đặt bên cạnh. Đang nở bung ra trong làn nước sôi nóng hổi là hàng chục bông hoa nhài khô màu trắng ngà, nhưng điều kỳ lạ là ở phần cuống của rất nhiều bông hoa đều có vết cắt vát chéo nham nhở như từng bị cắt đứt bằng một lưỡi kéo lớn khi hoa vừa mới nở.

Tôi ngẩng phắt đầu lên nhìn bà Chu.

Bà Chu tránh ánh mắt của tôi, bàn tay gầy guộc hơi run rẩy cầm đũa xới cơm ra bát, giọng bà nhỏ hẳn xuống: "Là mấy bông hoa ở ngoài ban công nhà cô hồi tháng bảy năm ngoái đấy. Hôm đó cô lấy kéo cắt nát cả giàn hoa nó trồng, tôi tiếc của nên mới nhặt về rửa sạch, rải ra mẹt phơi khô dưới nắng ba ngày rồi cất vào lọ kín để dành pha trà."

Cổ họng tôi nghẹn cứng lại như có một hòn đá tròn chặn ngang.

Tháng bảy năm ngoái, khi nhìn thấy bà quỳ một gối ngoài ban công nắng gắt để nhặt từng bông hoa nhài bị tôi cắt vụn bỏ vào túi giấy, tôi đã độc ác nghĩ rằng bà làm thế để mỉa mai và lên án sự tàn nhẫn của tôi. Tôi đâu có ngờ người mẹ mất con ấy chỉ đang cố gắng gom góp lại chút dấu vết cuối cùng của đứa con trai đã khuất, rồi hôm nay lại đem chính những bông hoa từng bị tôi hủy hoại ấy ra để pha cho tôi một ấm trà nóng trong ngày sinh nhật con mình.

Chúng tôi ngồi xuống bàn ăn. Không ai thắp nến trên bánh kem, cũng không ai nói lời chúc mừng sinh nhật, chỉ có tiếng đũa chạm nhẹ vào thành bát sứ trong căn phòng ấm mùi thức ăn.

Bà Chu gắp một miếng sườn xào chua ngọt bóng bẩy màu cánh gián bỏ vào bát của tôi. Tôi cúi đầu cắn một miếng, vị chua ngọt vừa vặn tan ra trong miệng, nhưng khi tôi ngước mắt lên định khen ngon thì thấy bà Chu đang ngồi đối diện bỗng dưng cúi gằm mặt xuống bát cơm trắng của mình.

Hai bờ vai gầy gò trong lớp áo len tím than của bà giáo già run lên bần bật.

Từ sau cặp kính lão đã mờ đục đi vì hơi thức ăn, từng giọt nước mắt trong suốt, nặng trĩu cứ thế lặng lẽ nối đuôi nhau rơi lộp bộp xuống mặt bàn trải khăn caro. Bà Chu khóc, nhưng tuyệt nhiên không phát ra một tiếng nấc nào, hàm răng bà cắn chặt vào môi dưới để kìm âm thanh lại, trong khi bàn tay phải vẫn cố chấp cầm đũa gắp thêm một miếng sườn nữa bỏ vào bát cho tôi.

Suốt mười một tháng kể từ ngày Lâm Tự nằm xuống, đây là lần đầu tiên người đàn bà sắt đá ấy rơi nước mắt trước mặt tôi.

"Cái câu mà tôi nói với cô ở nhà tang lễ hồi tháng ba năm ngoái ấy…" Bà Chu vừa khóc không thành tiếng vừa nói, giọng bà đứt quãng và khàn đặc đi vì nghẹn. "Cái câu bảo rằng nếu không có cuộc gọi của cô thì nó đã không chết ấy… Thực ra lúc đó không phải tôi đang mắng cô đâu. Là tôi đang tự nói với chính tôi đấy, vì chính tôi mới là người bắt nó đi khám bệnh ngày hôm đó."

Một lời xin lỗi vụng về, muộn màng và đau đớn của một người cả đời chưa từng biết cúi đầu nhận sai.

Tôi buông đũa xuống bàn, nước mắt cũng trào ra khỏi khóe mi nóng hổi. Sau bữa cơm, bà Chu lấy một chiếc lọ thủy tinh nhỏ đựng đầy phần trà hoa nhài khô còn lại, tự tay mở khóa túi xách của tôi đặt ở ghế bên cạnh rồi nhét cái lọ vào trong cho tôi mang về. Lúc bà đứng sát bên cạnh tôi để kéo khóa túi, tôi đã giơ hai tay lên, chỉ còn cách tấm lưng còng của bà đúng một gang tay, suýt chút nữa đã vòng tay ôm lấy bà vào lòng.

Trong khoảnh khắc ấm áp hiếm hoi ấy, tôi đã thực sự tin rằng tảng băng giữa hai chúng tôi đã tan hết, và năm thứ hai không có Lâm Tự này, cả hai người phụ nữ chúng tôi đều có thể dựa vào nhau mà sống tiếp được rồi.

"Cô ngồi uống nốt chén trà đi, tôi vào bếp lấy cái hộp nhựa gói cho cô ít sườn mang về mai ăn." Bà Chu vừa nói vừa tháo kính lau nhanh mắt rồi quay lưng bước vào trong bếp.

Tôi đứng dậy định tìm thêm một tờ giấy ăn để lau vết nước trà trên tay, nhưng hộp giấy trên bàn ăn đã hết. Nhìn thấy trên chiếc bàn làm việc kê ở góc phòng khách gần cửa sổ có đặt một hộp khăn giấy rút, tôi liền bước lại gần đó.

Trên mặt bàn làm việc của bà Chu, chiếc máy tính xách tay màu đen của Lâm Tự mà bà đã ôm khư khư mang về từ nhà tang lễ đang được mở sẵn nắp, màn hình vẫn còn sáng đèn chưa tắt.

Khi tay tôi vừa chạm vào tờ khăn giấy trắng, ánh mắt tôi vô tình lướt qua màn hình máy tính. Trang web đang mở trên trình duyệt chính là giao diện hộp thư điện tử cá nhân của Lâm Tự, và mục đang được chọn ở thanh công cụ bên trái là mục: Thư đã lên lịch gửi.

Tờ dàn ý mực đỏ

Tôi đứng chôn chân trước chiếc bàn làm việc bằng gỗ sồi cũ, bàn tay vẫn còn cầm lơ lửng tờ khăn giấy trắng chưa rút hết ra khỏi hộp.

Trên màn hình máy tính sáng xanh, giao diện hộp thư điện tử của Lâm Tự hiện rõ dòng thông báo: Không còn thư nào đang chờ trong mục lên lịch gửi. Nhưng thứ làm cho máu trong toàn bộ cơ thể tôi đông cứng lại ngay tức khắc không phải là cái màn hình máy tính ấy, mà là một tờ giấy khổ lớn được in ra bằng mực đen, đang nằm đè một nửa bên dưới bàn phím.

Tay tôi run lẩy bẩy, rút tờ giấy in đó ra đưa lên trước mắt.

Dòng tiêu đề in đậm ở trên cùng là phông chữ máy tính quen thuộc mà Lâm Tự vẫn dùng khi viết thuyết minh bản vẽ: Dàn ý thư từ số bảy đến số mười một, người lập Lâm Tự.

Bên dưới dòng tiêu đề đó không phải là những bức thư hoàn chỉnh, mà chỉ là năm gạch đầu dòng vô cùng vắn tắt, mỗi dòng chỉ vỏn vẹn một câu ngắn ngủi như ghi chú công việc:

Thư bảy ngày mười tám tháng mười: Mẹ hay đau lưng lúc trở trời, tìm cớ bảo Niệm mua thuốc đến nhà thăm mẹ.

Thư tám ngày mười tám tháng mười một: Nhắc Niệm mở hộp màu nước dưới gầm giường lấy bức ký họa năm hai mươi tuổi.

Thư chín ngày mười tám tháng mười hai: Triển lãm tranh nhãn hoa ở tiệm Tiểu Nhược.

Thư mười ngày mười tám tháng một: Nhắc Niệm đi buổi tư vấn cuối cùng chỗ bác sĩ Hứa.

Thư mười một ngày mười tám tháng hai: Sinh nhật con, gọi Niệm về nhà ăn cơm với mẹ.

Và phủ kín xung quanh năm dòng chữ in ngắn ngủi ấy, ở khắp các khoảng trắng lề trái, lề phải và bên dưới tờ giấy, là chi chít những dòng chữ viết tay bằng bút bi mực đỏ của bà Chu Uyển.

Từng câu chữ nháp được bà viết ra rồi lại gạch xóa đè lên nhau, đánh số thứ tự một, hai, ba ở đầu câu như đang soạn đáp án bài thi. Ở góc phải tờ giấy còn có những dòng bà tự ghi chú để nhắc nhở chính mình: Phải cố viết giọng đùa nhẹ nhàng ở câu cuối giống thằng Tự; Tuyệt đối không được viết tắt; Đặt lịch hẹn giờ gửi vào lúc năm giờ ba mươi phút sáng lúc mới ngủ dậy cho kịp trước khi cô ấy thức.

Tờ giấy mỏng nhẹ trên tay tôi bỗng nặng như một tảng đá ngàn cân rơi thẳng xuống đập nát lồng ngực.

Trong đúng một giây ngắn ngủi, tất cả những mảnh ghép lệch lạc suốt năm tháng qua trong đầu tôi đột ngột lao vào nhau, khớp lại thành một bức tranh hoàn chỉnh đến tàn nhẫn.

Đó là lý do vì sao ở nhà tang lễ, bà Chu không khóc mà chỉ ôm chặt lấy chiếc túi đựng máy tính xách tay của con trai mang về nhà và kiên quyết không trả cho tôi.

Đó là lý do vì sao từ bức thư thứ bảy vào tháng mười, giờ gửi thư lại đột ngột chuyển từ chín giờ tối sang đúng năm giờ ba mươi phút sáng, giờ thức dậy suốt bốn mươi năm đi dạy của bà Chu.

Đó là lý do vì sao trong thư lại có cách đánh số một, hai, ba cứng nhắc, lại gọi Tiểu Nhược là cô Nhược, gọi nhà mẹ là bên nhà, và nhắc đến món sườn xào chua ngọt mà chỉ có hai mẹ con họ mới biết với nhau.

Không có một Lâm Tự nào viết sẵn mười một bức thư hoàn chỉnh trước khi chết cả. Anh chỉ kịp viết sáu bức thư đầu cho nửa năm đầu tiên, còn năm bức thư của năm tháng gần đây nhất, năm bức thư đã dắt tôi đi qua mùa đông lạnh giá, kéo tôi dậy mở hộp màu năm hai mươi tuổi, đẩy tôi đến phòng trưng bày tranh và gọi tôi về ngồi ăn bữa cơm sinh nhật tối hôm nay, tất cả đều là do bà Chu Uyển ngồi trước chiếc bàn này gõ từng chữ một bằng tài khoản của con trai mình.

Tiếng bước chân từ trong bếp đi ra dừng lại ngay ở lối vào phòng khách.

Bà Chu trên tay vẫn đang cầm chiếc hộp nhựa đựng đầy sườn xào chua ngọt còn nóng, nhìn thấy tôi đang đứng quay lưng lại phía bàn làm việc và trên tay cầm tờ bản in dàn ý đầy mực đỏ kia, cả người bà lập tức hóa đá.

Tôi từ từ xoay người lại đối diện với bà. Nước mắt vừa mới rơm rớm trên mi lúc ăn cơm đã khô quắt lại tự bao giờ, gương mặt tôi lạnh băng và trắng bệch như vôi vữa, toàn bộ hơi ấm vừa mới nhen nhóm trong căn phòng này vài phút trước biến mất sạch sành sanh như chưa từng tồn tại.

Bà Chu đặt vội chiếc hộp nhựa xuống mép bàn ăn, môi bà mấp máy định bước tới, nhưng bà không hề mở miệng chối cãi lấy một lời.

"Hóa ra là bà." Giọng tôi cất lên, phẳng lặng, nhỏ nhẹ nhưng lạnh thấu xương như gió lùa qua khe mộ. "Suốt năm tháng qua, người gửi thư cho tôi vào lúc năm giờ ba mươi phút sáng mỗi ngày mười tám không phải là Lâm Tự, mà là bà."

"Cô Tô, cô nghe tôi nói đã…" Bà Chu bước lên một bước, bàn tay gầy guộc giơ ra phía trước đầy bối rối, vẻ uy nghiêm của bà giáo già hoàn toàn sụp đổ. "Thằng Tự lúc cuối đời mệt quá không viết tiếp nổi nữa, nó chỉ để lại dàn ý và mật khẩu máy tính cho tôi, nó bắt tôi phải hứa…"

"Tôi không cần biết anh ấy bắt bà hứa cái gì!" Tôi đột ngột nâng cao giọng chặn đứng lời bà, tờ giấy dàn ý trong tay tôi bị vò nhàu nát thành một cục tròn rồi ném thẳng xuống mặt sàn gỗ.

Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ hoe của người đàn bà sáu mươi mốt tuổi trước mặt, cảm giác bị lừa dối bởi chính cái phao cứu sinh duy nhất mà mình đang bám vào khiến tôi trở nên tàn độc hơn bao giờ hết. Tôi bước tới một bước, buông ra câu nói độc địa nhất trong suốt cuộc đời mình: "Bà mượn giọng của người chồng đã chết của tôi để nói chuyện với tôi, để điều khiển tôi đi chỗ này chỗ kia như một con rối! Bà có biết suốt năm tháng qua, tôi chỉ có thể cố gắng hít thở và sống tiếp được mỗi ngày là vì tôi tin rằng anh ấy vẫn còn đang nói chuyện với tôi qua những dòng chữ đó không hả?"

Khi niềm tin cuối cùng bị tước đoạt, người ta không còn thấy đau nữa, người ta chỉ thấy mình biến thành một trò cười rẻ mạt trước mặt kẻ khác.

Sắc mặt bà Chu tái xám đi như tro bếp nguội, hai bàn tay bà buông thõng xuống bên hông, miệng há ra nhưng không sao phát ra được một âm thanh nào để giải thích thêm nữa.

Tôi không nhìn bà thêm một giây nào. Tôi lao ra ghế vơ lấy chiếc túi xách của mình, chẳng buồn mặc lại áo khoác ngoài, cứ thế mở tung cánh cửa sắt rồi chạy một mạch xuống cầu thang khu tập thể cũ kỹ.

Khi tôi lao ra khỏi cổng khu tập thể, bầu trời đêm tháng hai của Hàng Châu đã đổ mưa rào tự lúc nào. Mưa đầu xuân lạnh buốt quất rát rạt vào mặt tôi, làm ướt sũng lớp áo len mỏng chỉ trong vài bước chân.

Tôi vừa đi như chạy dọc theo vỉa hè ướt loáng nước vừa rút điện thoại ra định gọi xe, nhưng màn hình chỉ lóe lên biểu tượng cục pin màu đỏ rỗng không rồi phụt tắt ngấm vì cạn sạch pin. Đúng lúc tôi vừa lê bước về đến dưới chân tòa chung cư nhà mình, trên bầu trời đen kịt bỗng vang lên một tiếng nổ rền của cơn sấm sớm đầu mùa, và ngay lập tức, toàn bộ đèn điện trong khu chung cư của tôi đồng loạt phụt tắt.

Đêm sấm đầu mùa

Căn hộ tầng bảy chìm trong bóng tối đặc quánh và cái lạnh cắt da cắt thịt của đêm mất điện.

Bên ngoài cửa sổ, những tia chớp xanh lét xé rách bầu trời đêm, theo sau là tiếng sấm rền vang liên hồi như giã gạo, rung chuyển cả khung cửa kính mỏng. Tôi quăng chiếc túi xách đẫm nước mưa xuống sàn phòng khách, hai chân khuỵu xuống, ngã quỵ bệt ngay sau cánh cửa ra vào.

Cơn hoảng loạn từ sâu trong ký ức ập đến như một ngọn sóng thần đen ngòm, nuốt chửng lấy toàn bộ ý thức của tôi. Từ năm lên mười tuổi, đêm mẹ phát bệnh lần đầu giữa cơn giông sấm sét đã để lại trong lồng ngực tôi một nỗi sợ hãi nguyên thủy và ám ảnh. Bây giờ, trong căn nhà tối om không một ánh đèn, giữa tiếng sấm sét gầm rú bên ngoài và sự phản bội đột ngột từ những bức thư giả mạo của bà Chu, lồng ngực tôi thắt lại như bị ai bóp nghẹt.

Tim tôi đập thình thịch loạn nhịp, nhanh và dồn dập hệt như tiếng kêu của chiếc máy đo nhịp tim trong phòng bệnh cấp cứu. Cảm giác nghẹt thở lan tỏa khắp các mạch máu, mồ hôi lạnh túa ra đầm đìa trên trán, sống lưng tôi lạnh toát. Tôi ôm chặt lấy đầu gối, cuộn tròn người lại sát chân tường, miệng há ra hớp từng ngụm không khí loãng trong vô vọng. Không có ai ở đây cả. Sẽ không có ai mở cửa bước vào với chiếc ô ướt mưa, không có ai xoa nhẹ lên lưng hay áp bàn tay ấm nóng vào tai tôi để đếm nhịp thở nữa.

Đúng lúc cơn hoảng loạn đẩy tôi đến bờ vực ngất lịm, một câu nói cũ kỹ vang lên trong đầu tôi, vọng lại từ căn phòng khám nhỏ trên đường Hoàn Sa: "Khi nào cô cảm thấy đầu óc quay cuồng và không thở được, hãy dừng mọi suy nghĩ lại, dùng mắt gọi tên năm thứ cô đang nhìn thấy".

Tôi mím chặt đôi môi đang run bần bật, ép hai mắt mở ra trong bóng tối dày đặc và bắt đầu cất tiếng lẩm bẩm bằng giọng khàn đặc, đứt quãng.

Thứ nhất, ánh chớp màu xanh lóe lên qua khung kính cửa sổ.

Thứ hai, chiếc ô cán gỗ màu đen của Lâm Tự vẫn đứng lặng lẽ ở góc tủ huyền quan.

Thứ ba, chiếc lọ thủy tinh đựng trà nhài khô mà bà Chu nhét vào túi tôi chiều nay, đang lăn ra cạnh chân tôi.

Thứ tư, bức ký họa mái ngói năm hai mươi tuổi tôi đã lồng khung treo trên tường phòng khách.

Và thứ năm, chồng tranh nhãn hoa nhài trên bàn ăn mà chính tay tôi đã tự vẽ bằng tất cả sự kiên nhẫn trong suốt một tháng qua.

Tôi dừng lại một nhịp, hít vào một hơi thật sâu rồi tiếp tục gọi tên bốn thứ tay tôi có thể chạm vào được: mặt sàn gỗ lạnh ngắt dưới thân mình, bức tường sơn trắng gồ ghề phía sau lưng, vạt áo len sũng nước mưa đang dính chặt vào da thịt, và chiếc nhẫn cưới bằng bạc trên ngón áp út đã hơi lỏng lẻo.

Cuối cùng, ba âm thanh tai tôi đang nghe thấy: tiếng mưa rào xối xả ngoài ban công, tiếng sấm rền vọng từ bên kia mặt hồ, và tiếng hơi thở của chính mình đang dần chậm lại, đều đặn hơn sau từng nhịp đếm.

Năm thứ nhìn thấy, bốn thứ chạm được, ba thứ âm thanh.

Cơn hoảng loạn không biến mất ngay lập tức, nhưng bàn tay đang bấu chặt vào mép áo của tôi đã dần nới lỏng ra. Trong bóng tối ngập tiếng sấm sét, tôi chợt nhận ra rằng thứ thứ năm tôi vừa gọi tên, chồng tranh nhãn hoa nhài kia, là công sức duy nhất mà tôi tự làm bằng chính đôi bàn tay của mình suốt một năm qua mà không cần mượn giọng nói hay sự sắp đặt của bất kỳ ai.

Tôi không ngã gục. Tôi cắn chặt răng, vịn tay vào tường và tự mình đứng dậy từ dưới sàn nhà lạnh lẽo.

Tôi lần mò trong bóng tối đi tìm hộp diêm và cây nến trắng để ở kệ bếp, tự tay châm lửa thắp lên một ngọn nến nhỏ hắt ánh sáng vàng vọt lên bức tường. Sau đó, tôi bắc ấm, tự mình pha một ấm trà nhài từ những bông hoa khô mà bà Chu đã cho, ngồi lặng lẽ bên bàn trà cho đến khi cơn mưa ngoài trời tạnh hẳn.

Suốt một tháng sau đêm sấm xuân định mệnh ấy, tôi đóng cửa ở lì trong nhà, không một lần liên lạc với bà Chu Uyển, không đến lớp vẽ thiếu nhi, chỉ ngồi lặng lẽ trong căn hộ một mình vẽ những mẫu nhãn hoa mới.

Cho đến ngày mười tám tháng ba, tròn một năm ngày giỗ đầu của Lâm Tự.

Đúng chín giờ tối, chiếc điện thoại thông minh đã được sạc đầy pin nằm yên vị trên mặt bàn phòng khách. Lần đầu tiên sau mười một tháng trôi qua, màn hình không hề sáng lên, không có một thông báo bức thư điện tử nào được gửi tới.

Mọi thứ tĩnh lặng đến mức đáng sợ. Đêm giỗ đầu của anh trôi qua trong sự im lặng tuyệt đối của hộp thư trống rỗng.

Đến chín giờ hai mươi phút tối, khi tôi đang định đứng dậy tắt nến đi ngủ, ngoài hành lang bỗng vang lên những tiếng gõ cửa chậm rãi, khẽ khàng.

Bức thư thứ mười hai

Tôi bước ra mở cửa, và người đang đứng dưới ánh đèn vàng vọt của hành lang chung cư chính là bà Chu Uyển.

Bà mặc chiếc áo khoác sẫm màu đã ướt sũng nước mưa bám bết vào vai, mái tóc hoa râm xõa lòa xòa xuống trán, trên tay bà không cầm ô mà đang ôm khư khư chiếc điện thoại cá nhân của Lâm Tự như thể sợ nó bị rơi mất.

"Tôi… tôi không dám đọc một mình ở nhà." Tiếng bà Chu khàn đặc, run rẩy và già nua hẳn đi, đứng co ro trước ngưỡng cửa. "Đúng chín giờ, thư thứ mười hai đến hộp thư của nó. Tiêu đề ghi là: Gửi Mẹ. Mẹ đọc cùng Niệm nhé."

Tôi đứng lặng người ở cửa một nhịp ngắn, rồi lùi lại, lặng lẽ nhường lối cho bà bước vào nhà.

Chúng tôi không bật đèn phòng khách, chỉ để ngọn nến nhỏ trên bàn ăn hắt ánh sáng vàng chập chờn lên hai khuôn mặt. Hai người phụ nữ ngồi sát nhau trên chiếc sofa vải xám, cùng cúi đầu nhìn xuống màn hình chiếc điện thoại đang hiển thị bức thư cuối cùng.

Thư viết: "Gửi Mẹ, và gửi Niệm."

"Đầu tiên, con xin lỗi mẹ vì con đã cố ý để lại dàn ý mà không viết trọn vẹn năm bức thư cuối. Con biết mẹ sẽ là người viết tiếp, bởi vì mẹ cũng cần một việc để làm sau khi con đi, giống như cách Niệm cần cọ vẽ để qua ngày. Và quan trọng hơn, con muốn hai người phụ nữ mà con thương yêu nhất trên đời này buộc phải gặp nhau, phải ngồi lại với nhau qua từng tháng ngày, cho đến khi hai người quen với việc không còn con ở giữa."

"Nếu ngày con đi, mẹ tự dằn vặt mình rằng căn bệnh phình mạch này là do gen di truyền từ bên nhà ngoại, thì xin mẹ đừng nghĩ thế nữa. Mẹ không có lỗi gì cả, mẹ chỉ giúp con biết trước giới hạn của thời gian để con kịp sắp xếp mọi thứ ổn thỏa trước khi ngã xuống."

"Còn Niệm, nếu đến tận hôm nay em vẫn nghĩ rằng cuộc gọi bốn mươi mốt giây tối hôm ấy là nguyên nhân gây ra cái chết của anh, thì hãy buông bỏ suy nghĩ đó đi. Anh đã giấu em chuyện bệnh tật suốt mười bốn tháng, anh tự quyết định mọi thứ vì anh sợ hãi, cho nên cơn giận của em, sự trách móc của em là điều anh xứng đáng phải chịu đựng, nó không phải là tội lỗi của em."

"Nhiều người hỏi anh tại sao lại chọn cách giấu vợ mình đến phút cuối cùng. Anh giấu em không phải vì sợ em không mang nổi gánh nặng ấy, anh giấu vì anh không mang nổi ánh mắt thất thần của em lúc biết chuyện. Người hèn nhát từ đầu đến cuối chính là anh."

"Hoa nhài nở về đêm, chẳng cần ai nhìn thấy vẫn cứ thơm. Nhưng cuộc đời ngắn ngủi này, anh chỉ mong sau khi anh đi rồi, sẽ có người thực sự nhìn thấy em đi qua giông bão."

Đọc xong dòng chữ cuối cùng, trong căn phòng khách chỉ còn lại tiếng giọt nước mưa ngoài ban công nhỏ giọt đều đặn.

Tôi không khóc. Tôi cúi đầu nhìn màn hình điện thoại đang mờ dần đi, rồi ngẩng lên nhìn thẳng vào khoảng không trước mặt, nói bằng một giọng bình tĩnh đến lạ lùng với người đàn ông đã khuất: "Em vẫn giận anh, Lâm Tự. Và em sẽ giận anh rất lâu, lâu đến hết cả cuộc đời này. Nhưng giận cũng là một cách để nhớ, nên em chấp nhận giữ lại cơn giận ấy."

Không có những cái ôm siết chặt hay những giọt nước mắt vỡ òa giữa hai người phụ nữ. Mọi thứ lắng đọng lại trong sự dung thứ muộn màng và đau đớn.

Bà Chu Uyển chậm rãi đứng dậy, cầm lấy chiếc áo khoác ướt mưa mặc lên người, bước ra đến cửa chính thì dừng lại. Bà không gọi tôi là cô ta nữa, mà khẽ khàng thốt lên một tiếng gọi tên: "Niệm à."

Tôi ngẩng lên nhìn bà.

"Ngày mười tám tháng sau, đúng chín giờ tối, ở nhà tôi vẫn pha một ấm trà nhài khô." Bà Chu nói, giọng già nua nhưng vững vàng hơn rất nhiều. "Tôi pha."

Tôi gật đầu nhẹ một cái: "Vâng."

Từ tháng đó trở đi, đúng ngày mười tám hàng tháng, tôi đều đặn bắt xe đến khu tập thể cũ của bà Chu. Hai người phụ nữ ngồi đối diện nhau bên chiếc bàn trải khăn caro, uống chung một ấm trà nhài khô, suốt cả buổi tối chỉ nói với nhau vỏn vẹn vài câu ngắn ngủi rồi lại lặng lẽ ai về nhà nấy.

Mùa hè năm thứ hai trôi qua trong yên bình.

Giàn nhài ngoài ban công căn hộ tầng bảy đã mọc mầm trở lại từ những gốc cành cụt lủn, vươn dài và nở rộ những chùm hoa trắng muốt dưới nắng hè rực rỡ, và lần này không có ai cắt bỏ chúng nữa. Tôi nhận lời làm họa sĩ minh họa độc quyền cho một cuốn sách tranh nghệ thuật về các loài thực vật nở về đêm.

Tôi không còn chờ đợi những bức thư điện tử hẹn giờ lúc chín giờ tối hay năm giờ rưỡi sáng nữa. Tôi đã học được cách tự cầm bình nước tưới cho giàn hoa nhài vào mỗi tối muộn, lúc thành phố đã chìm vào giấc ngủ và chẳng còn ai nhìn thấy mình.

Ngoại truyện: Lâm Tự

Chiều tháng một năm ngoái, trong bãi đỗ xe ngầm mờ tối của khoa Thần kinh thuộc Bệnh viện Nhân Ái Hàng Châu, tôi ngồi chết lặng đằng sau vô lăng chiếc xe hơi của mình.

Tờ kết quả chụp cắt lớp mạch máu não vừa lấy từ phòng khám bác sĩ Ninh Khả vẫn còn đang nằm ngay ngắn trên ghế phụ, trên đó in rõ dòng chẩn đoán về túi phình động mạch não ở vị trí hiểm nghèo, kèm theo lời cảnh báo rằng nó có thể vỡ bất cứ lúc nào nếu cơ thể chịu áp lực mạnh.

Tôi nhìn chằm chằm vào khoảng không trước mặt, lồng ngực trống rỗng đến kỳ lạ. Làm kiến trúc sư phục dựng nhà cổ suốt bao năm, nguyên tắc nghề nghiệp của tôi trước nay luôn là: luôn vẽ mặt đứng cuối cùng trước, rồi mới quay lại vẽ móng.

Và lúc này, đối diện với cái chết đang lơ lửng trên đầu, việc đầu tiên tôi làm không phải là suy nghĩ về ca phẫu thuật ba mươi phần trăm rủi ro, mà là rút chiếc máy tính xách tay ra khỏi túi, mở văn bản trắng đầu tiên và viết bức thư thứ mười hai trước tiên.

Tôi biết rõ Tô Niệm vợ tôi là một người phụ nữ kiêu ngạo, sắc sảo nhưng bên trong lại cực kỳ mỏng manh, từng chịu đựng cú sốc ba năm ròng rã chờ tang mẹ ruột đến mức vứt bỏ cả cọ vẽ. Nếu tôi nói thật cho cô ấy biết ngay từ đầu, cô ấy sẽ lại lao vào gồng mình gánh vác sự sợ hãi đó cho đến khi kiệt sức hoàn toàn. Cho nên, việc tôi chọn cách giấu giếm cô ấy chắc chắn là một sự ích kỷ tột cùng, nhưng đó là sự ích kỷ duy nhất mà tôi có thể làm để bảo vệ cô ấy khỏi việc phải bước chân vào bệnh viện thêm một lần nào nữa.

Tôi mở một tệp danh sách mới trên máy tính, gõ lần lượt tên mười hai người phụ nữ mà tôi cần sắp xếp để cô ấy gặp sau khi tôi không còn trên đời này.

Đầu tiên là bác sĩ tâm lý Hứa Thanh, người sẽ giúp cô ấy đối diện với cơn giận dữ ban đầu.

Tiếp theo là cô chủ tiệm hoa trẻ tuổi Tiểu Nhược, người sẽ kéo cô ấy ra khỏi bốn bức tường bằng những chậu hoa nhài và công việc vẽ nhãn hoa.

Rồi bác sĩ ngoại thần kinh Ninh Khả, người sẽ buộc phải chìa ra những con số y khoa lạnh lùng để chứng minh rằng tôi không hề phản bội cô ấy.

Cả điều phối viên hiến tạng Diệp Thư, và cô giáo dạy vẽ thơ ấu Mạnh Thu.

Tôi ghi chép từng cái tên, cân nhắc từng mốc thời gian giao thư, tự tay học trồng hoa nhài ở vườn ươm phố Hà Phường để chuẩn bị cho ban công mùa hè năm sau, trả trước mười hai buổi tư vấn tâm lý, đặt trước mười hai bó hoa cho những ngày giỗ dài đằng đẵng.

Tôi biết mùi đất và lá nhài trên áo sơ mi mỗi tối thứ năm của mình sẽ khiến cô ấy ghen tuông và nghi ngờ, nhưng tôi thà để cô ấy hận tôi vì nghĩ rằng tôi ngoại tình, còn hơn là để cô ấy đau đớn nhìn tôi chết dần chết mòn trên giường bệnh. Ít nhất, sự căm ghét còn cho con người ta sức mạnh để sống tiếp, còn sự thương hại chỉ có thể bóp nghẹt họ mà thôi.

Và ở dòng cuối cùng của bản danh sách mười hai người phụ nữ ấy, tôi dừng tay rất lâu, rồi gõ xuống hai cái tên quan trọng nhất:

Mẹ.

Niệm.

Tối ngày mười tám tháng ba, khi chiếc điện thoại trong xe reo lên và tiếng gào thét đầy cay đắng của Tô Niệm tràn vào ống nghe, cơn đau đầu nhói buốt như có ngàn mũi kim châm bỗng nhiên bùng lên dữ dội trong đầu tôi.

Nghe tiếng cô ấy khóc hờn chất vấn, trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, tôi lại thấy nhẹ nhõm đến lạ kỳ. Cô ấy vẫn giận dữ như thế, vẫn mạnh mẽ và đầy sức sống như thế, nghĩa là cô ấy vẫn chưa gục ngã.

Tôi khẽ nhắm mắt lại giữa tiếng mưa rơi, nói câu "Niệm, đợi anh mười phút" rồi cúp máy.

Tôi bật xi nhan phải, dùng chút sức lực tỉnh táo cuối cùng nhẹ nhàng đạp phanh tấp xe vào lề đường Nam Sơn, ý nghĩ cuối cùng xẹt qua trong đầu trước khi mạch máu trong đầu vỡ tung là tôi chưa kịp nói cho cô ấy biết rằng cô đã ngửi nhầm rồi, đó không phải là nước hoa của người đàn bà khác, đó chỉ là mùi đất ẩm của một giàn hoa mà tôi đang cố gắng chăm cho thật tốt để nở rộ trên ban công nhà mình.

Nhưng không sao cả. Những bức thư hẹn giờ đã được cài đặt xong. Mẹ sẽ viết tiếp những phần còn lại. Còn giàn hoa nhài ngoài ban công, vào một đêm mùa hè nào đó không có ai nhìn thấy, chắc chắn vẫn sẽ tỏa hương thơm ngát.


Bạn đã đọc hết câu chuyện. Nếu thích, hãy đăng ký kênh Kỳ Lân Audio và theo dõi fanpage để nhận truyện mới mỗi tuần.

© Kỳ Lân Audio. Truyện tự sáng tác, vui lòng không sao chép, reup.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *